oceanically vast
rộng lớn về mặt đại dương
oceanically deep
sâu về mặt đại dương
oceanically connected
liên kết về mặt đại dương
oceanically rich
giàu có về mặt đại dương
oceanically influenced
bị ảnh hưởng bởi đại dương
oceanically diverse
đa dạng về mặt đại dương
oceanically oriented
hướng đến đại dương
oceanically significant
quan trọng về mặt đại dương
oceanically themed
theo chủ đề đại dương
oceanically expansive
mở rộng về mặt đại dương
the oceanically vast expanse of water is breathtaking.
Vast trải dài vô tận của nước đại dương thực sự ngoạn mục.
they traveled oceanically to explore the wonders of the sea.
Họ đã đi du lịch trên khắp các đại dương để khám phá những điều kỳ diệu của biển cả.
her thoughts drifted oceanically, lost in the depths of the ocean.
Tâm trí cô ấy trôi dạt vô tận, lạc trong vực sâu của đại dương.
the oceanically rich biodiversity is crucial for our planet.
Đa dạng sinh học phong phú vô tận là rất quan trọng đối với hành tinh của chúng ta.
they felt oceanically connected to nature during their beach walk.
Họ cảm thấy gắn kết vô tận với thiên nhiên trong khi đi dạo trên bãi biển.
the oceanically inspired design of the building was stunning.
Thiết kế lấy cảm hứng từ đại dương của tòa nhà thực sự tuyệt đẹp.
her laughter echoed oceanically across the beach.
Tiếng cười của cô ấy vang vọng vô tận trên bãi biển.
he spoke oceanically about the mysteries of the deep sea.
Anh ấy nói về những bí ẩn của đại dương sâu thẳm một cách vô tận.
the oceanically charged atmosphere was palpable during the storm.
Không khí mang đậm chất đại dương là rất rõ rệt trong suốt cơn bão.
her imagination flowed oceanically as she wrote her story.
Tưởng tượng của cô ấy trào dâng vô tận khi cô ấy viết câu chuyện của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay