ocher

[Mỹ]/ˈəʊkə/
[Anh]/ˈoʊkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại sắc tố đất sét tự nhiên, thường có màu vàng hoặc nâu đỏ; một sắc thái của màu vàng hoặc nâu đỏ
Word Forms
số nhiềuochers

Cụm từ & Cách kết hợp

ocher paint

sơn màu vàng đất

ocher color

màu vàng đất

ocher pigment

hắc tố màu vàng đất

ocher tone

tone màu vàng đất

ocher hue

màu sắc vàng đất

ocher earth

đất màu vàng đất

ocher landscape

phong cảnh màu vàng đất

ocher wall

tường màu vàng đất

ocher shade

bóng màu vàng đất

ocher stone

đá màu vàng đất

Câu ví dụ

the artist used ocher to create a warm background.

nghệ sĩ đã sử dụng màu ocher để tạo ra một nền màu ấm áp.

she chose an ocher dress for the party.

Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu ocher cho bữa tiệc.

the ocher cliffs were stunning at sunset.

Những vách đá màu ocher thật tuyệt đẹp khi hoàng hôn.

he painted the house in a soft ocher shade.

Anh ấy đã sơn nhà với một sắc thái ocher mềm mại.

the ocher tones in the landscape were beautiful.

Những tông màu ocher trong phong cảnh thật đẹp.

they decorated the room with ocher accents.

Họ trang trí căn phòng bằng các điểm nhấn màu ocher.

the ocher pottery was hand-crafted by local artisans.

Gốm ocher được làm thủ công bởi các nghệ nhân địa phương.

she mixed ocher with white to lighten the color.

Cô ấy trộn ocher với trắng để làm sáng màu sắc.

the ocher walls gave the room a cozy feel.

Những bức tường màu ocher mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.

he collected ocher rocks from the riverbank.

Anh ấy thu thập đá ocher từ bờ sông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay