| số nhiều | ochers |
ocher paint
sơn màu vàng đất
ocher color
màu vàng đất
ocher pigment
hắc tố màu vàng đất
ocher tone
tone màu vàng đất
ocher hue
màu sắc vàng đất
ocher earth
đất màu vàng đất
ocher landscape
phong cảnh màu vàng đất
ocher wall
tường màu vàng đất
ocher shade
bóng màu vàng đất
ocher stone
đá màu vàng đất
the artist used ocher to create a warm background.
nghệ sĩ đã sử dụng màu ocher để tạo ra một nền màu ấm áp.
she chose an ocher dress for the party.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu ocher cho bữa tiệc.
the ocher cliffs were stunning at sunset.
Những vách đá màu ocher thật tuyệt đẹp khi hoàng hôn.
he painted the house in a soft ocher shade.
Anh ấy đã sơn nhà với một sắc thái ocher mềm mại.
the ocher tones in the landscape were beautiful.
Những tông màu ocher trong phong cảnh thật đẹp.
they decorated the room with ocher accents.
Họ trang trí căn phòng bằng các điểm nhấn màu ocher.
the ocher pottery was hand-crafted by local artisans.
Gốm ocher được làm thủ công bởi các nghệ nhân địa phương.
she mixed ocher with white to lighten the color.
Cô ấy trộn ocher với trắng để làm sáng màu sắc.
the ocher walls gave the room a cozy feel.
Những bức tường màu ocher mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
he collected ocher rocks from the riverbank.
Anh ấy thu thập đá ocher từ bờ sông.
ocher paint
sơn màu vàng đất
ocher color
màu vàng đất
ocher pigment
hắc tố màu vàng đất
ocher tone
tone màu vàng đất
ocher hue
màu sắc vàng đất
ocher earth
đất màu vàng đất
ocher landscape
phong cảnh màu vàng đất
ocher wall
tường màu vàng đất
ocher shade
bóng màu vàng đất
ocher stone
đá màu vàng đất
the artist used ocher to create a warm background.
nghệ sĩ đã sử dụng màu ocher để tạo ra một nền màu ấm áp.
she chose an ocher dress for the party.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu ocher cho bữa tiệc.
the ocher cliffs were stunning at sunset.
Những vách đá màu ocher thật tuyệt đẹp khi hoàng hôn.
he painted the house in a soft ocher shade.
Anh ấy đã sơn nhà với một sắc thái ocher mềm mại.
the ocher tones in the landscape were beautiful.
Những tông màu ocher trong phong cảnh thật đẹp.
they decorated the room with ocher accents.
Họ trang trí căn phòng bằng các điểm nhấn màu ocher.
the ocher pottery was hand-crafted by local artisans.
Gốm ocher được làm thủ công bởi các nghệ nhân địa phương.
she mixed ocher with white to lighten the color.
Cô ấy trộn ocher với trắng để làm sáng màu sắc.
the ocher walls gave the room a cozy feel.
Những bức tường màu ocher mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
he collected ocher rocks from the riverbank.
Anh ấy thu thập đá ocher từ bờ sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay