ochoas

[Mỹ]/əʊˈtʃəʊə/
[Anh]/oʊˈtʃoʊə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ của một nhà sinh hóa học Tây Ban Nha-Mỹ; một golfer nữ người Mexico.

Cụm từ & Cách kết hợp

ochoa saves

ochoa cứu

ochoa scores

ochoa ghi điểm

ochoa plays

ochoa chơi

ochoa shines

ochoa tỏa sáng

ochoa leads

ochoa dẫn đầu

ochoa joins

ochoa tham gia

ochoa defends

ochoa phòng thủ

ochoa trains

ochoa luyện tập

ochoa competes

ochoa thi đấu

ochoa celebrates

ochoa ăn mừng

Câu ví dụ

ochoa is known for her incredible skills.

ochoa nổi tiếng với những kỹ năng phi thường của cô ấy.

many fans admire ochoa's dedication.

nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ sự tận tâm của ochoa.

ochoa has achieved numerous awards in her career.

ochoa đã đạt được nhiều giải thưởng trong sự nghiệp của mình.

it's inspiring to watch ochoa play.

thật truyền cảm hứng khi xem ochoa thi đấu.

ochoa's performance was outstanding last season.

sự thể hiện của ochoa thật xuất sắc ở mùa giải vừa qua.

ochoa trains hard every day to improve.

ochoa luyện tập chăm chỉ mỗi ngày để cải thiện.

fans celebrated ochoa's latest victory.

các fan ăn mừng chiến thắng mới nhất của ochoa.

ochoa is a role model for young athletes.

ochoa là hình mẫu cho các vận động viên trẻ.

many consider ochoa a legend in her sport.

nhiều người coi ochoa là huyền thoại trong môn thể thao của cô ấy.

ochoa's passion for the game is evident.

tình yêu của ochoa với trò chơi là điều dễ thấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay