ochss

[Mỹ]/ɒks/
[Anh]/ɑks/

Dịch

interj. tiếng kêu ngạc nhiên, phản đối nhẹ hoặc do dự; dạng số nhiều của och

Cụm từ & Cách kết hợp

the ochss

Vietnamese_translation

big ochss

Vietnamese_translation

ochssing

Vietnamese_translation

ochssed

Vietnamese_translation

sweet ochss

Vietnamese_translation

ochss and

Vietnamese_translation

super ochss

Vietnamese_translation

ochss world

Vietnamese_translation

my ochss

Vietnamese_translation

ochss life

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ochss population has declined significantly in recent years.

Dân số ochss đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.

scientists discovered a new species of ochss in the amazon rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới của ochss trong rừng mưa Amazon.

local farmers have been raising ochss for generations as part of their culture.

Những nông dân địa phương đã nuôi ochss qua nhiều thế hệ như một phần của văn hóa của họ.

the ochss migration pattern changes dramatically during winter months.

Mô hình di cư của ochss thay đổi mạnh mẽ trong những tháng mùa đông.

conservationists are working hard to protect the endangered ochss habitat.

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết sức để bảo vệ môi trường sống của loài ochss đang bị đe dọa.

traditional medicine sometimes uses ochss parts for treating various ailments.

Y học cổ truyền đôi khi sử dụng các bộ phận của ochss để điều trị các bệnh khác nhau.

the ochss market has grown substantially due to increasing international demand.

Thị trường ochss đã tăng trưởng đáng kể do nhu cầu quốc tế ngày càng tăng.

children love watching ochss documentaries on television during weekends.

Các em nhỏ thích xem các bộ phim tài liệu về ochss trên truyền hình vào cuối tuần.

researchers published a comprehensive study about ochss behavioral patterns.

Các nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu toàn diện về các mô hình hành vi của ochss.

the government implemented strict regulations to prevent ochss poaching.

Chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn săn trộm ochss.

ecotourism has brought both opportunities and challenges to ochss communities.

Du lịch sinh thái đã mang lại cả cơ hội và thách thức cho các cộng đồng ochss.

the ancient cave paintings depict ochss hunting scenes from thousands of years ago.

Các bức tranh vẽ trong hang động cổ đại mô tả cảnh săn ochss từ hàng nghìn năm trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay