octoroon

[Mỹ]/ˌɒktəˈruːn/
[Anh]/ˌɑːktəˈruːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người có tổ tiên da đen một phần tám; một cá nhân có nguồn gốc hỗn hợp, cụ thể là một phần tám da đen
Word Forms
số nhiềuoctoroons

Cụm từ & Cách kết hợp

octoroon heritage

di sản lai giống

octoroon identity

danh tính lai giống

octoroon ancestry

phả hệ lai giống

octoroon lineage

dòng dõi lai giống

octoroon status

trạng thái lai giống

octoroon classification

phân loại lai giống

octoroon culture

văn hóa lai giống

octoroon community

cộng đồng lai giống

octoroon representation

đại diện của người lai giống

octoroon experience

kinh nghiệm của người lai giống

Câu ví dụ

she identified herself as an octoroon.

Cô ấy tự nhận mình là một người lai gắt tám phần.

the term octoroon is often considered outdated.

Thuật ngữ 'octoroon' thường được coi là lỗi thời.

in the 19th century, being an octoroon had social implications.

Vào thế kỷ 19, việc là một người lai gắt tám phần có những tác động xã hội.

her ancestry included both octoroon and european heritage.

Dòng dõi của cô ấy bao gồm cả người lai gắt tám phần và di sản châu Âu.

the term octoroon is derived from the word octavo.

Thuật ngữ 'octoroon' bắt nguồn từ từ 'octavo'.

many octoroons faced discrimination in society.

Nhiều người lai gắt tám phần phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.

she was proud of her octoroon heritage.

Cô ấy tự hào về di sản lai gắt tám phần của mình.

understanding the history of octoroons is important.

Việc hiểu về lịch sử của những người lai gắt tám phần là quan trọng.

literature often explores the identity of octoroons.

Văn học thường khám phá bản sắc của những người lai gắt tám phần.

the concept of octoroon has evolved over time.

Khái niệm về 'octoroon' đã phát triển theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay