octothorp

[Mỹ]/ˈɒktəθɔːp/
[Anh]/ˈɑːktəθɔːrp/

Dịch

n. ký hiệu "#" được sử dụng trước các số; ký hiệu "#" được sử dụng trước các số

Cụm từ & Cách kết hợp

octothorp symbol

ký hiệu số tám

octothorp usage

cách sử dụng số tám

octothorp sign

dấu số tám

octothorp grid

lưới số tám

octothorp key

phím số tám

octothorp character

ký tự số tám

octothorp code

mã số tám

octothorp design

thiết kế số tám

octothorp meaning

ý nghĩa của số tám

octothorp definition

định nghĩa của số tám

Câu ví dụ

the octothorp is often used in programming languages.

ký hiệu số tám thường được sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình.

in social media, the octothorp represents hashtags.

trên mạng xã hội, ký hiệu số tám đại diện cho các hashtag.

many people are unfamiliar with the term octothorp.

rất nhiều người không quen thuộc với thuật ngữ octothorp.

can you explain how to use the octothorp in a url?

bạn có thể giải thích cách sử dụng ký hiệu số tám trong một URL không?

the octothorp can be found on keyboards.

ký hiệu số tám có thể được tìm thấy trên bàn phím.

some programmers prefer to call it the pound sign instead of octothorp.

một số lập trình viên thích gọi nó là dấu số tám thay vì octothorp.

using the octothorp can help categorize information.

việc sử dụng ký hiệu số tám có thể giúp phân loại thông tin.

the octothorp is a useful tool for organizing data.

ký hiệu số tám là một công cụ hữu ích để tổ chức dữ liệu.

in text messaging, the octothorp is often used for emphasis.

trong tin nhắn văn bản, ký hiệu số tám thường được sử dụng để nhấn mạnh.

understanding the octothorp can enhance your coding skills.

hiểu về ký hiệu số tám có thể nâng cao kỹ năng lập trình của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay