oddjobs

[Mỹ]/ˈɒdʒɒbz/
[Anh]/ˈɑːdʒɑːbz/

Dịch

vi. làm việc tạm thời hoặc không đều đặn; làm việc như một người thợ sửa chữa thực hiện nhiều công việc nhỏ
n. công việc tạm thời hoặc không đều đặn; nhiều công việc nhỏ hoặc việc nhà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay