odens

[Mỹ]/əʊdənz/
[Anh]/oʊdənz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Oden, được dùng làm họ tên hoặc tên địa phương ở Mỹ và Tây Ban Nha.

Câu ví dụ

oden's snus is a popular swedish tobacco product.

Oden's snus là sản phẩm thuốc lá phổ biến của Thụy Điển.

many swedes use oden's portions daily.

Nhiều người Thụy Điển sử dụng các phần Oden mỗi ngày.

oden's original has a classic tobacco flavor.

Oden's original có hương vị thuốc lá cổ điển.

the oden's white portion is less messy.

Phần trắng của Oden ít bừa bộn hơn.

oden's strong provides a powerful nicotine kick.

Oden's strong cung cấp một liều nicotin mạnh.

oden's mint offers a refreshing taste.

Oden's mint mang lại hương vị tươi mát.

you can buy oden's at most swedish kiosks.

Bạn có thể mua Oden tại hầu hết các quầy bán hàng ở Thụy Điển.

oden's classic has been around for decades.

Oden's classic đã tồn tại trong nhiều thập kỷ.

the oden's portion pouches are easy to use.

Các túi phần của Oden dễ sử dụng.

some prefer oden's slim portions for discretion.

Một số người ưa thích các phần mỏng của Oden để giữ kín đáo.

oden's tobacco is processed using traditional methods.

Thuốc lá Oden được xử lý bằng phương pháp truyền thống.

oden's extreme is the strongest variant available.

Oden's extreme là biến thể mạnh nhất có sẵn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay