odeons

[Mỹ]/'əʊdɪən/
[Anh]/o'diɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà hát, hội trường hòa nhạc ODEON nhà hát, hội trường hòa nhạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

Odeon cinema

rạp chiếu phim Odeon

Odeon theater

rạp hát Odeon

Câu ví dụ

The Odeon cinema is showing a new blockbuster movie.

Rạp chiếu phim Odeon đang chiếu một bộ phim bom tấn mới.

Let's meet at the Odeon theater for the play tonight.

Chúng ta hãy gặp nhau tại nhà hát Odeon để xem kịch vào tối nay.

She works as an usher at the Odeon cinema.

Cô ấy làm việc với vai trò soát vé tại rạp chiếu phim Odeon.

The Odeon is a popular venue for live music performances.

Odeon là một địa điểm phổ biến cho các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.

I love the classic design of the Odeon building.

Tôi yêu thích thiết kế cổ điển của tòa nhà Odeon.

We used to go to the Odeon for movie nights when we were kids.

Chúng tôi thường đến Odeon để xem phim vào những buổi tối khi chúng tôi còn nhỏ.

The Odeon is known for its comfortable seating and great sound system.

Odeon nổi tiếng với chỗ ngồi thoải mái và hệ thống âm thanh tuyệt vời.

They are hosting a film festival at the Odeon this weekend.

Họ đang tổ chức một liên hoan phim tại Odeon vào cuối tuần này.

The Odeon chain of cinemas is expanding to new locations.

Chuỗi rạp chiếu phim Odeon đang mở rộng đến các địa điểm mới.

I have fond memories of watching movies at the Odeon with my friends.

Tôi có những kỷ niệm đẹp về việc xem phim tại Odeon với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay