fragrance odorant
mùi hương tạo mùi
natural odorant
chất tạo mùi tự nhiên
synthetic odorant
chất tạo mùi tổng hợp
odorant release
phát tán chất tạo mùi
odorant detection
phát hiện chất tạo mùi
odorant profile
hồ sơ chất tạo mùi
odorant formulation
công thức phối hợp chất tạo mùi
odorant concentration
nồng độ chất tạo mùi
odorant intensity
độ mạnh của chất tạo mùi
odorant source
nguồn chất tạo mùi
the odorant released a pleasant fragrance in the air.
hương vị phát tán một mùi thơm dễ chịu trong không khí.
some animals can detect odorants from miles away.
một số động vật có thể phát hiện các chất tạo mùi từ nhiều dặm xa.
odorants are often used in perfumes to enhance scent.
các chất tạo mùi thường được sử dụng trong nước hoa để tăng cường mùi hương.
the research focused on how odorants affect human behavior.
nghiên cứu tập trung vào cách các chất tạo mùi ảnh hưởng đến hành vi của con người.
odorants can trigger memories and emotions.
các chất tạo mùi có thể kích hoạt ký ức và cảm xúc.
some plants produce odorants to attract pollinators.
một số loài thực vật tạo ra các chất tạo mùi để thu hút loài thụ phấn.
odorants play a crucial role in the food industry.
các chất tạo mùi đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
scientists are studying the effects of odorants on mood.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các chất tạo mùi đối với tâm trạng.
odorants can be used to deter pests in agriculture.
các chất tạo mùi có thể được sử dụng để xua đuổi sâu bệnh trong nông nghiệp.
the packaging contained an odorant to indicate freshness.
bao bì chứa một chất tạo mùi để chỉ ra độ tươi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay