odorizes

[Mỹ]/ˈəʊdəraɪzɪz/
[Anh]/ˈoʊdəraɪzɪz/

Dịch

vt. áp dụng hương liệu; làm tăng cường với mùi hương hoặc thêm mùi hôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

air odorizes

không khí tạo mùi

room odorizes

phòng tạo mùi

space odorizes

không gian tạo mùi

product odorizes

sản phẩm tạo mùi

environment odorizes

môi trường tạo mùi

formula odorizes

công thức tạo mùi

solution odorizes

dung dịch tạo mùi

agent odorizes

tác nhân tạo mùi

chemical odorizes

hóa chất tạo mùi

spray odorizes

xịt tạo mùi

Câu ví dụ

the air freshener odorizes the room quickly.

thiết bị tạo mùi thơm giúp khử mùi và làm thơm không khí trong phòng một cách nhanh chóng.

this product effectively odorizes the laundry.

sản phẩm này giúp làm thơm quần áo một cách hiệu quả.

the candle odorizes the entire house.

ngọn nến giúp làm thơm cả ngôi nhà.

he uses essential oils that odorizes his office.

anh ấy sử dụng tinh dầu giúp làm thơm văn phòng của mình.

the new perfume odorizes the skin beautifully.

mùi nước hoa mới giúp làm thơm da một cách tuyệt đẹp.

she odorizes her bath with lavender.

cô ấy dùng oải hương để làm thơm bồn tắm.

the spray odorizes the air in the car.

bình xịt giúp làm thơm không khí trong xe.

these flowers naturally odorizes the garden.

những bông hoa này tự nhiên tỏa hương thơm trong vườn.

the company odorizes its products to attract customers.

công ty làm thơm sản phẩm của mình để thu hút khách hàng.

she always odorizes her home with fresh flowers.

cô ấy luôn dùng hoa tươi để làm thơm nhà mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay