oecs

[Mỹ]/ˌəʊ iː ˈsiːz/
[Anh]/ˌoʊ iː ˈsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. plural of OEC; organizational entity code

Cụm từ & Cách kết hợp

oecs member states

Quốc gia thành viên OECs

oecs agreement

Thỏa thuận OECs

joined oecs

Tham gia OECs

oecs charter

Tuyên ngôn OECs

oecs summit

Hội nghị thượng đỉnh OECs

leaving oecs

Rời khỏi OECs

oecs membership

Thành viên OECs

oecs headquarters

Tổng bộ OECs

former oecs

Trước đây thuộc OECs

within oecs

Trong OECs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay