oena

[Mỹ]/əʊˈiːnə/
[Anh]/oʊˈiːnə/

Dịch

Word Forms
số nhiềuoenas

Câu ví dụ

the ancient scroll mentioned oena as a sacred symbol of wisdom.

Cuộn giấy cổ xưa nhắc đến oena như một biểu tượng thiêng liêng của trí tuệ.

researchers discovered oena growing in the remote mountain caves.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra oena mọc ở các hang động núi xa xôi.

she inherited a rare oena necklace from her grandmother.

Cô thừa hưởng một chiếc vòng cổ oena quý hiếm từ bà của mình.

the museum acquired a historical oena artifact for its collection.

Bảo tàng đã mua một hiện vật oena mang tính lịch sử cho bộ sưu tập của mình.

local legends speak of oena bringing good fortune to villages.

Các truyền thuyết địa phương kể về việc oena mang lại may mắn cho các ngôi làng.

scientists are studying the unique properties of oena compounds.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính độc đáo của các hợp chất oena.

the artist painted a beautiful portrait featuring oena flowers.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp có họa tiết hoa oena.

traditional ceremonies always include the blessing of oena.

Các nghi lễ truyền thống luôn bao gồm việc ban phước cho oena.

he searched for years to find the legendary oena stone.

Ông đã tìm kiếm trong nhiều năm để tìm thấy viên đá oena huyền thoại.

the village elders preserve the sacred oena traditions carefully.

Các trưởng lão trong làng bảo tồn các truyền thống oena thiêng liêng một cách cẩn thận.

tourists come from far away to see the mysterious oena ruins.

Du khách đến từ xa để chiêm ngưỡng những tàn tích oena bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay