oenomels

[Mỹ]/'i:nəmel; 'e-/
[Anh]/'i:nəmel; 'e-/

Dịch

n. một loại đồ uống làm từ rượu vang và mật ong; một thứ gì đó giống như rượu mật; những suy nghĩ vững chắc nhưng ngọt ngào; ngôn ngữ nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

oenomels tasting

thử nếm oenomels

oenomels selection

chọn lựa oenomels

oenomels pairing

kết hợp oenomels

oenomels production

sản xuất oenomels

oenomels varieties

các loại oenomels

oenomels benefits

lợi ích của oenomels

oenomels recipes

công thức oenomels

oenomels history

lịch sử của oenomels

oenomels trends

xu hướng oenomels

oenomels market

thị trường oenomels

Câu ví dụ

oenomels are often enjoyed during special occasions.

Các món oenomel thường được yêu thích trong những dịp đặc biệt.

many people appreciate the unique flavors of oenomels.

Nhiều người đánh giá cao những hương vị độc đáo của oenomel.

oenomels can be paired with various desserts.

Oenomel có thể được kết hợp với nhiều món tráng miệng khác nhau.

some oenomels are made with honey and spices.

Một số oenomel được làm với mật ong và gia vị.

oenomels have a rich history in ancient cultures.

Oenomel có lịch sử lâu đời trong các nền văn hóa cổ đại.

people often create their own recipes for oenomels.

Mọi người thường tự tạo ra công thức của riêng họ cho oenomel.

oenomels can be served chilled or at room temperature.

Oenomel có thể được phục vụ lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng.

some regions are famous for their production of oenomels.

Một số vùng nổi tiếng với sản xuất oenomel.

oenomels are often used in cooking to enhance flavors.

Oenomel thường được sử dụng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị.

there are many varieties of oenomels available in the market.

Có rất nhiều loại oenomel có sẵn trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay