oenophilists

[Mỹ]/ˌiːnəʊˈfɪlɪst/
[Anh]/ˌoʊnəˈfɪlɪst/

Dịch

n. người thích hoặc có sự trân trọng sâu sắc đối với rượu vang

Cụm từ & Cách kết hợp

oenophilist club

câu lạc bộ người yêu rượu

oenophilist society

hội những người yêu rượu

oenophilist tasting

thử rượu của người yêu rượu

oenophilist event

sự kiện của người yêu rượu

oenophilist guide

hướng dẫn của người yêu rượu

oenophilist collection

bộ sưu tập của người yêu rượu

oenophilist dinner

bữa tối của người yêu rượu

oenophilist journey

hành trình của người yêu rượu

oenophilist passion

đam mê của người yêu rượu

oenophilist experience

trải nghiệm của người yêu rượu

Câu ví dụ

the oenophilist enjoyed tasting wines from different regions.

người sành rượu đã tận hưởng việc nếm thử các loại rượu vang từ các vùng khác nhau.

as an oenophilist, she collected rare bottles from around the world.

với tư cách là một người sành rượu, cô ấy đã sưu tầm những chai rượu quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

the oenophilist attended a wine tasting event last weekend.

người sành rượu đã tham dự một sự kiện nếm rượu vào cuối tuần trước.

he considered himself an oenophilist after visiting several vineyards.

anh ta tự nhận mình là một người sành rượu sau khi đến thăm một số vườn nho.

the oenophilist shared his knowledge of wine pairings at the dinner.

người sành rượu đã chia sẻ kiến thức của mình về sự kết hợp rượu vang tại bữa tối.

many oenophilists believe in the importance of proper wine storage.

nhiều người sành rượu tin vào tầm quan trọng của việc bảo quản rượu vang đúng cách.

the oenophilist's passion for wine was evident in his extensive cellar.

tình yêu của người sành rượu với rượu vang thể hiện rõ ở tầng hầm rượu rộng lớn của anh ta.

she joined a club for oenophilists to meet like-minded enthusiasts.

cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ dành cho những người sành rượu để gặp gỡ những người có cùng sở thích.

the oenophilist wrote a blog about his favorite wine regions.

người sành rượu đã viết một blog về những vùng sản xuất rượu vang yêu thích của anh ta.

for the oenophilist, every bottle tells a story of its origin.

đối với người sành rượu, mỗi chai đều kể một câu chuyện về nguồn gốc của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay