oestridae

[Mỹ]/ˈiːstrɪdiː/
[Anh]/ˈiːstrɪdiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ ruồi (Oestridae) có ấu trùng ký sinh trong khoang mũi, dạ dày hoặc các mô khác của các loài động vật có vú, bao gồm cả con người; ruồi bot
Các dạng của từ
số nhiềuoestridaes

Câu ví dụ

the oestridae larvae develop inside the host's subcutaneous tissue.

Trứng và ấu trùng của họ Oestridae phát triển bên trong mô dưới da của vật chủ.

veterinary researchers are studying new methods to control oestridae infestations.

Những nhà nghiên cứu thú y đang nghiên cứu các phương pháp mới để kiểm soát sự xâm nhập của Oestridae.

oestridae parasites can cause significant discomfort to their mammalian hosts.

Parasite thuộc họ Oestridae có thể gây ra sự khó chịu đáng kể cho vật chủ là động vật có vú.

different oestridae species target various organs within the host body.

Các loài Oestridae khác nhau nhắm đến các cơ quan khác nhau bên trong cơ thể vật chủ.

the lifecycle of oestridae involves several distinct developmental stages.

Vòng đời của Oestridae bao gồm nhiều giai đoạn phát triển khác nhau.

farmers often struggle with oestridae outbreaks in their livestock.

Những người chăn nuôi thường gặp khó khăn với các đợt bùng phát Oestridae trong đàn gia súc của họ.

accurate diagnosis of oestridae infection requires specialized medical knowledge.

Chẩn đoán chính xác nhiễm trùng Oestridae đòi hỏi kiến thức y tế chuyên biệt.

some oestridae species prefer specific host species for their development.

Một số loài Oestridae ưa thích các loài vật chủ cụ thể để phát triển.

the adult oestridae fly does not feed and has a short lifespan.

Con ruồi Oestridae trưởng thành không ăn và có tuổi thọ ngắn.

environmental factors can influence the prevalence of oestridae populations.

Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phổ biến của quần thể Oestridae.

removal of oestridae larvae typically requires surgical intervention.

Loại bỏ ấu trùng Oestridae thường đòi hỏi can thiệp phẫu thuật.

oestridae infestations can lead to secondary bacterial infections in severe cases.

Sự xâm nhập của Oestridae có thể dẫn đến nhiễm trùng vi khuẩn thứ cấp trong các trường hợp nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay