| số nhiều | oestruss |
a mare in oestrus .
một con ngựa cái đang động tình.
The sows of natural oestrus ovulated more swiftly than the superovulation, and the embryo quality of nature was better.
Những con nái ở giai đoạn động dục tự nhiên rụng trứng nhanh hơn so với thụ tinh nhân tạo, và chất lượng phôi thai tự nhiên tốt hơn.
a mare in oestrus .
một con ngựa cái đang động tình.
The sows of natural oestrus ovulated more swiftly than the superovulation, and the embryo quality of nature was better.
Những con nái ở giai đoạn động dục tự nhiên rụng trứng nhanh hơn so với thụ tinh nhân tạo, và chất lượng phôi thai tự nhiên tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay