| số nhiều | off-whites |
off-white shirt
áo sơ mi trắng ngà
off-white walls
tường trắng ngà
off-white color
màu trắng ngà
an off-white
một màu trắng ngà
off-white kitchen
phòng bếp màu trắng ngà
looked off-white
trông màu trắng ngà
off-white curtains
rèm cửa màu trắng ngà
off-white paint
sơn màu trắng ngà
soft off-white
trắng ngà mềm mại
off-white dress
váy màu trắng ngà
the walls were painted a soft off-white.
Những bức tường được sơn màu trắng ngà dịu nhẹ.
she wore an off-white linen shirt with jeans.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi lanh màu trắng ngà với quần jean.
the curtains were a subtle off-white color.
Những tấm rèm cửa có màu trắng ngà tinh tế.
i prefer an off-white kitchen to stark white.
Tôi thích bếp màu trắng ngà hơn bếp màu trắng tinh.
the rug had a delicate off-white pattern.
Chiếc thảm có họa tiết màu trắng ngà tinh xảo.
he chose an off-white suit for the wedding.
Anh ấy chọn một bộ suit màu trắng ngà cho đám cưới.
the tablecloth was a creamy off-white hue.
Khăn trải bàn có màu trắng ngà kem.
the artist used off-white paint for the background.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu trắng ngà cho nền.
the sofa was upholstered in a lovely off-white fabric.
Ghế sofa được bọc bằng loại vải màu trắng ngà tuyệt đẹp.
the room felt brighter with the off-white ceiling.
Căn phòng có cảm giác sáng hơn với trần nhà màu trắng ngà.
she paired the off-white dress with brown sandals.
Cô ấy phối chiếc váy màu trắng ngà với dép đi sandals màu nâu.
off-white shirt
áo sơ mi trắng ngà
off-white walls
tường trắng ngà
off-white color
màu trắng ngà
an off-white
một màu trắng ngà
off-white kitchen
phòng bếp màu trắng ngà
looked off-white
trông màu trắng ngà
off-white curtains
rèm cửa màu trắng ngà
off-white paint
sơn màu trắng ngà
soft off-white
trắng ngà mềm mại
off-white dress
váy màu trắng ngà
the walls were painted a soft off-white.
Những bức tường được sơn màu trắng ngà dịu nhẹ.
she wore an off-white linen shirt with jeans.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi lanh màu trắng ngà với quần jean.
the curtains were a subtle off-white color.
Những tấm rèm cửa có màu trắng ngà tinh tế.
i prefer an off-white kitchen to stark white.
Tôi thích bếp màu trắng ngà hơn bếp màu trắng tinh.
the rug had a delicate off-white pattern.
Chiếc thảm có họa tiết màu trắng ngà tinh xảo.
he chose an off-white suit for the wedding.
Anh ấy chọn một bộ suit màu trắng ngà cho đám cưới.
the tablecloth was a creamy off-white hue.
Khăn trải bàn có màu trắng ngà kem.
the artist used off-white paint for the background.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu trắng ngà cho nền.
the sofa was upholstered in a lovely off-white fabric.
Ghế sofa được bọc bằng loại vải màu trắng ngà tuyệt đẹp.
the room felt brighter with the off-white ceiling.
Căn phòng có cảm giác sáng hơn với trần nhà màu trắng ngà.
she paired the off-white dress with brown sandals.
Cô ấy phối chiếc váy màu trắng ngà với dép đi sandals màu nâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay