off-white

[Mỹ]/[ɒf ˈwaɪt]/
[Anh]/[ɒf ˈwaɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Màu kem nhạt, không hẳn là trắng.; Thiếu màu sắc hoặc sự sống động.
n. Một màu sắc hơi ngả trắng.
Word Forms
số nhiềuoff-whites

Cụm từ & Cách kết hợp

off-white shirt

áo sơ mi trắng ngà

off-white walls

tường trắng ngà

off-white color

màu trắng ngà

an off-white

một màu trắng ngà

off-white kitchen

phòng bếp màu trắng ngà

looked off-white

trông màu trắng ngà

off-white curtains

rèm cửa màu trắng ngà

off-white paint

sơn màu trắng ngà

soft off-white

trắng ngà mềm mại

off-white dress

váy màu trắng ngà

Câu ví dụ

the walls were painted a soft off-white.

Những bức tường được sơn màu trắng ngà dịu nhẹ.

she wore an off-white linen shirt with jeans.

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi lanh màu trắng ngà với quần jean.

the curtains were a subtle off-white color.

Những tấm rèm cửa có màu trắng ngà tinh tế.

i prefer an off-white kitchen to stark white.

Tôi thích bếp màu trắng ngà hơn bếp màu trắng tinh.

the rug had a delicate off-white pattern.

Chiếc thảm có họa tiết màu trắng ngà tinh xảo.

he chose an off-white suit for the wedding.

Anh ấy chọn một bộ suit màu trắng ngà cho đám cưới.

the tablecloth was a creamy off-white hue.

Khăn trải bàn có màu trắng ngà kem.

the artist used off-white paint for the background.

Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu trắng ngà cho nền.

the sofa was upholstered in a lovely off-white fabric.

Ghế sofa được bọc bằng loại vải màu trắng ngà tuyệt đẹp.

the room felt brighter with the off-white ceiling.

Căn phòng có cảm giác sáng hơn với trần nhà màu trắng ngà.

she paired the off-white dress with brown sandals.

Cô ấy phối chiếc váy màu trắng ngà với dép đi sandals màu nâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay