minor offences
vi phạm nhỏ
serious offences
vi phạm nghiêm trọng
criminal offences
vi phạm hình sự
traffic offences
vi phạm giao thông
public offences
vi phạm công cộng
sexual offences
vi phạm tình dục
violent offences
vi phạm bạo lực
federal offences
vi phạm liên bang
state offences
vi phạm tiểu bang
summary offences
vi phạm tóm tắt
some offences can lead to serious consequences.
Một số hành vi phạm tội có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the law categorizes offences into different levels.
Luật pháp phân loại các hành vi phạm tội thành các mức độ khác nhau.
he was charged with multiple offences last year.
Năm ngoái, anh ta bị cáo buộc nhiều hành vi phạm tội.
minor offences often result in a warning.
Các hành vi phạm tội nhỏ thường dẫn đến cảnh cáo.
repeat offences can lead to harsher penalties.
Các hành vi phạm tội tái diễn có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc hơn.
understanding the nature of offences is crucial for justice.
Hiểu bản chất của các hành vi phạm tội là rất quan trọng cho công lý.
many offences are preventable with proper education.
Nhiều hành vi phạm tội có thể ngăn chặn được với giáo dục phù hợp.
the police are investigating several reported offences.
Cảnh sát đang điều tra một số hành vi phạm tội đã báo cáo.
offences against property are taken very seriously.
Các hành vi phạm tội chống lại tài sản được coi trọng.
they are working to reduce youth offences in the community.
Họ đang nỗ lực giảm thiểu các hành vi phạm tội của thanh niên trong cộng đồng.
minor offences
vi phạm nhỏ
serious offences
vi phạm nghiêm trọng
criminal offences
vi phạm hình sự
traffic offences
vi phạm giao thông
public offences
vi phạm công cộng
sexual offences
vi phạm tình dục
violent offences
vi phạm bạo lực
federal offences
vi phạm liên bang
state offences
vi phạm tiểu bang
summary offences
vi phạm tóm tắt
some offences can lead to serious consequences.
Một số hành vi phạm tội có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the law categorizes offences into different levels.
Luật pháp phân loại các hành vi phạm tội thành các mức độ khác nhau.
he was charged with multiple offences last year.
Năm ngoái, anh ta bị cáo buộc nhiều hành vi phạm tội.
minor offences often result in a warning.
Các hành vi phạm tội nhỏ thường dẫn đến cảnh cáo.
repeat offences can lead to harsher penalties.
Các hành vi phạm tội tái diễn có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc hơn.
understanding the nature of offences is crucial for justice.
Hiểu bản chất của các hành vi phạm tội là rất quan trọng cho công lý.
many offences are preventable with proper education.
Nhiều hành vi phạm tội có thể ngăn chặn được với giáo dục phù hợp.
the police are investigating several reported offences.
Cảnh sát đang điều tra một số hành vi phạm tội đã báo cáo.
offences against property are taken very seriously.
Các hành vi phạm tội chống lại tài sản được coi trọng.
they are working to reduce youth offences in the community.
Họ đang nỗ lực giảm thiểu các hành vi phạm tội của thanh niên trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay