offerors

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đưa ra đề nghị

Câu ví dụ

The offeror made a generous proposal.

Người đề xuất đã đưa ra một đề xuất hào phóng.

The offeror must clearly state the terms of the agreement.

Người đề xuất phải nêu rõ các điều khoản của thỏa thuận.

The offeror presented a competitive bid.

Người đề xuất đã trình bày một mức giá cạnh tranh.

The offeror is seeking potential business partners.

Người đề xuất đang tìm kiếm các đối tác kinh doanh tiềm năng.

The offeror wants to negotiate the terms of the contract.

Người đề xuất muốn đàm phán các điều khoản của hợp đồng.

The offeror needs to consider the interests of both parties.

Người đề xuất cần xem xét lợi ích của cả hai bên.

The offeror decided to withdraw their offer.

Người đề xuất đã quyết định rút lại đề xuất của họ.

The offeror is open to discussing alternative options.

Người đề xuất sẵn sàng thảo luận về các lựa chọn thay thế.

The offeror is willing to make concessions during negotiations.

Người đề xuất sẵn sàng đưa ra những nhượng bộ trong quá trình đàm phán.

The offeror requested a meeting to finalize the deal.

Người đề xuất đã yêu cầu một cuộc họp để hoàn tất giao dịch.

Ví dụ thực tế

Perhaps after a challenging time, an enticing external offeror having been together for a while, instead of breaking up, you could find and create a better path forward together.

Có lẽ sau một thời gian thử thách, một người cầu hôn hấp dẫn đã ở bên nhau một thời gian, thay vì chia tay, bạn có thể tìm thấy và tạo ra một con đường tốt hơn về phía trước cùng nhau.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) September 2023 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay