| số nhiều | offertories |
The senators contributed an offertory (aurum oblaticium).
Các thượng nghị sĩ đã đóng góp một lễ vật (aurum oblaticium).
The church collected donations during the offertory.
Nhà thờ đã thu thập các khoản quyên góp trong thời điểm dâng lễ.
She placed her offering in the offertory basket.
Cô ấy đặt lễ vật của mình vào giỏ dâng lễ.
The priest led the congregation in the offertory hymn.
Linh mục dẫn dắt hội thánh trong bài thánh ca dâng lễ.
The offertory procession was a solemn part of the church service.
Đoàn rước dâng lễ là một phần trang nghiêm của buổi lễ nhà thờ.
Many churches rely on offertory contributions to fund their activities.
Nhiều nhà thờ dựa vào các khoản đóng góp dâng lễ để tài trợ cho các hoạt động của họ.
The offertory plates were passed around for people to give their donations.
Các đĩa dâng lễ được chuyền đi để mọi người quyên góp.
The offertory collection will go towards helping the less fortunate in our community.
Số tiền quyên góp dâng lễ sẽ được sử dụng để giúp đỡ những người kém may mắn hơn trong cộng đồng của chúng ta.
During the offertory, the choir sang a beautiful anthem.
Trong thời điểm dâng lễ, ban hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp.
The offertory envelopes were distributed to the church members for their contributions.
Phong bì dâng lễ đã được phát cho các thành viên nhà thờ để quyên góp.
The offertory ritual symbolizes giving back to God what He has given us.
Nghi thức dâng lễ tượng trưng cho việc trả lại cho Chúa những gì Ngài đã ban cho chúng ta.
The senators contributed an offertory (aurum oblaticium).
Các thượng nghị sĩ đã đóng góp một lễ vật (aurum oblaticium).
The church collected donations during the offertory.
Nhà thờ đã thu thập các khoản quyên góp trong thời điểm dâng lễ.
She placed her offering in the offertory basket.
Cô ấy đặt lễ vật của mình vào giỏ dâng lễ.
The priest led the congregation in the offertory hymn.
Linh mục dẫn dắt hội thánh trong bài thánh ca dâng lễ.
The offertory procession was a solemn part of the church service.
Đoàn rước dâng lễ là một phần trang nghiêm của buổi lễ nhà thờ.
Many churches rely on offertory contributions to fund their activities.
Nhiều nhà thờ dựa vào các khoản đóng góp dâng lễ để tài trợ cho các hoạt động của họ.
The offertory plates were passed around for people to give their donations.
Các đĩa dâng lễ được chuyền đi để mọi người quyên góp.
The offertory collection will go towards helping the less fortunate in our community.
Số tiền quyên góp dâng lễ sẽ được sử dụng để giúp đỡ những người kém may mắn hơn trong cộng đồng của chúng ta.
During the offertory, the choir sang a beautiful anthem.
Trong thời điểm dâng lễ, ban hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp.
The offertory envelopes were distributed to the church members for their contributions.
Phong bì dâng lễ đã được phát cho các thành viên nhà thờ để quyên góp.
The offertory ritual symbolizes giving back to God what He has given us.
Nghi thức dâng lễ tượng trưng cho việc trả lại cho Chúa những gì Ngài đã ban cho chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay