offices open
các văn phòng mở
new offices
các văn phòng mới
leaving offices
rời các văn phòng
nearby offices
các văn phòng lân cận
office hours
giờ làm việc
modern offices
các văn phòng hiện đại
office space
không gian văn phòng
office supplies
văn phòng phẩm
office staff
nhân viên văn phòng
office politics
chính trị văn phòng
we need to rearrange the offices to better suit our team's workflow.
Chúng ta cần sắp xếp lại văn phòng để phù hợp hơn với quy trình làm việc của nhóm.
the new offices offer a modern and collaborative workspace.
Các văn phòng mới cung cấp không gian làm việc hiện đại và hợp tác.
many employees work remotely from their homes, not the offices.
Nhiều nhân viên làm việc từ xa tại nhà, không phải văn phòng.
the company is expanding and leasing more offices downtown.
Công ty đang mở rộng và thuê thêm văn phòng ở trung tâm thành phố.
we're moving our offices to a larger building next month.
Chúng tôi sẽ chuyển văn phòng của mình đến một tòa nhà lớn hơn vào tháng tới.
the cleaning crew thoroughly sanitizes the offices every night.
Nhóm dọn dẹp khử trùng kỹ lưỡng các văn phòng mỗi đêm.
the meeting will be held in the conference offices on the third floor.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại các văn phòng hội nghị ở tầng ba.
the security system protects all the offices and employees.
Hệ thống an ninh bảo vệ tất cả các văn phòng và nhân viên.
we're looking for a location with open-plan offices.
Chúng tôi đang tìm kiếm một địa điểm có văn phòng thiết kế mở.
the it department is responsible for maintaining the offices' network.
Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì mạng của văn phòng.
the offices were decorated with plants to create a more welcoming atmosphere.
Các văn phòng được trang trí bằng cây xanh để tạo ra một bầu không khí chào đón hơn.
offices open
các văn phòng mở
new offices
các văn phòng mới
leaving offices
rời các văn phòng
nearby offices
các văn phòng lân cận
office hours
giờ làm việc
modern offices
các văn phòng hiện đại
office space
không gian văn phòng
office supplies
văn phòng phẩm
office staff
nhân viên văn phòng
office politics
chính trị văn phòng
we need to rearrange the offices to better suit our team's workflow.
Chúng ta cần sắp xếp lại văn phòng để phù hợp hơn với quy trình làm việc của nhóm.
the new offices offer a modern and collaborative workspace.
Các văn phòng mới cung cấp không gian làm việc hiện đại và hợp tác.
many employees work remotely from their homes, not the offices.
Nhiều nhân viên làm việc từ xa tại nhà, không phải văn phòng.
the company is expanding and leasing more offices downtown.
Công ty đang mở rộng và thuê thêm văn phòng ở trung tâm thành phố.
we're moving our offices to a larger building next month.
Chúng tôi sẽ chuyển văn phòng của mình đến một tòa nhà lớn hơn vào tháng tới.
the cleaning crew thoroughly sanitizes the offices every night.
Nhóm dọn dẹp khử trùng kỹ lưỡng các văn phòng mỗi đêm.
the meeting will be held in the conference offices on the third floor.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại các văn phòng hội nghị ở tầng ba.
the security system protects all the offices and employees.
Hệ thống an ninh bảo vệ tất cả các văn phòng và nhân viên.
we're looking for a location with open-plan offices.
Chúng tôi đang tìm kiếm một địa điểm có văn phòng thiết kế mở.
the it department is responsible for maintaining the offices' network.
Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì mạng của văn phòng.
the offices were decorated with plants to create a more welcoming atmosphere.
Các văn phòng được trang trí bằng cây xanh để tạo ra một bầu không khí chào đón hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay