offing

[Mỹ]/'ɒfɪŋ/
[Anh]/'ɔfɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

in the offing

trong tương lai gần

Câu ví dụ

There’s a pay rise in the offing, I hear.

Tôi nghe nói có thể có tăng lương.

a storm is in the offing

Một cơn bão có thể xảy ra.

a promotion may be in the offing

Có thể có thăng chức.

a change of leadership is in the offing

Có thể có sự thay đổi về lãnh đạo.

a new project is in the offing

Có thể có một dự án mới.

a major decision is in the offing

Có thể có một quyết định quan trọng.

a breakthrough in technology is in the offing

Có thể có một đột phá trong công nghệ.

a potential partnership is in the offing

Có thể có một sự hợp tác tiềm năng.

a surprise party is in the offing

Có thể có một bữa tiệc bất ngờ.

a job offer may be in the offing

Có thể có một lời đề nghị việc làm.

a vacation is in the offing

Có thể có một kỳ nghỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay