in the offing
trong tương lai gần
There’s a pay rise in the offing, I hear.
Tôi nghe nói có thể có tăng lương.
a storm is in the offing
Một cơn bão có thể xảy ra.
a promotion may be in the offing
Có thể có thăng chức.
a change of leadership is in the offing
Có thể có sự thay đổi về lãnh đạo.
a new project is in the offing
Có thể có một dự án mới.
a major decision is in the offing
Có thể có một quyết định quan trọng.
a breakthrough in technology is in the offing
Có thể có một đột phá trong công nghệ.
a potential partnership is in the offing
Có thể có một sự hợp tác tiềm năng.
a surprise party is in the offing
Có thể có một bữa tiệc bất ngờ.
a job offer may be in the offing
Có thể có một lời đề nghị việc làm.
a vacation is in the offing
Có thể có một kỳ nghỉ.
in the offing
trong tương lai gần
There’s a pay rise in the offing, I hear.
Tôi nghe nói có thể có tăng lương.
a storm is in the offing
Một cơn bão có thể xảy ra.
a promotion may be in the offing
Có thể có thăng chức.
a change of leadership is in the offing
Có thể có sự thay đổi về lãnh đạo.
a new project is in the offing
Có thể có một dự án mới.
a major decision is in the offing
Có thể có một quyết định quan trọng.
a breakthrough in technology is in the offing
Có thể có một đột phá trong công nghệ.
a potential partnership is in the offing
Có thể có một sự hợp tác tiềm năng.
a surprise party is in the offing
Có thể có một bữa tiệc bất ngờ.
a job offer may be in the offing
Có thể có một lời đề nghị việc làm.
a vacation is in the offing
Có thể có một kỳ nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay