| số nhiều | offprints |
offprint request
yêu cầu bản in tách
offprint copy
bản in tách
offprint edition
phiên bản in tách
offprint version
phiên bản in tách
offprint distribution
phân phối bản in tách
offprint publication
xuất bản bản in tách
offprint sales
bán bản in tách
offprint service
dịch vụ bản in tách
offprint notice
thông báo bản in tách
offprint agreement
thỏa thuận bản in tách
she requested an offprint of the latest research paper.
Cô ấy đã yêu cầu bản in lại của bài báo nghiên cứu mới nhất.
the author provided offprints to all attendees at the conference.
Tác giả đã cung cấp bản in lại cho tất cả những người tham dự hội nghị.
he was pleased to receive an offprint of his published article.
Anh ấy rất vui khi nhận được bản in lại của bài báo đã xuất bản của mình.
offprints are often used for academic networking.
Bản in lại thường được sử dụng cho kết nối học thuật.
the journal sent out offprints to its contributors.
Tạp chí đã gửi bản in lại cho những người đóng góp của nó.
she distributed offprints of her thesis to her peers.
Cô ấy đã phân phối bản in lại của luận án của mình cho những đồng nghiệp của cô.
offprints can enhance the visibility of research findings.
Bản in lại có thể nâng cao khả năng hiển thị của các kết quả nghiên cứu.
he requested additional offprints for his colleagues.
Anh ấy đã yêu cầu thêm bản in lại cho đồng nghiệp của mình.
many researchers prefer to keep offprints of their work.
Nhiều nhà nghiên cứu thích giữ lại bản in lại của công trình của họ.
offprints are a valuable resource for future reference.
Bản in lại là một nguồn tài liệu có giá trị để tham khảo trong tương lai.
offprint request
yêu cầu bản in tách
offprint copy
bản in tách
offprint edition
phiên bản in tách
offprint version
phiên bản in tách
offprint distribution
phân phối bản in tách
offprint publication
xuất bản bản in tách
offprint sales
bán bản in tách
offprint service
dịch vụ bản in tách
offprint notice
thông báo bản in tách
offprint agreement
thỏa thuận bản in tách
she requested an offprint of the latest research paper.
Cô ấy đã yêu cầu bản in lại của bài báo nghiên cứu mới nhất.
the author provided offprints to all attendees at the conference.
Tác giả đã cung cấp bản in lại cho tất cả những người tham dự hội nghị.
he was pleased to receive an offprint of his published article.
Anh ấy rất vui khi nhận được bản in lại của bài báo đã xuất bản của mình.
offprints are often used for academic networking.
Bản in lại thường được sử dụng cho kết nối học thuật.
the journal sent out offprints to its contributors.
Tạp chí đã gửi bản in lại cho những người đóng góp của nó.
she distributed offprints of her thesis to her peers.
Cô ấy đã phân phối bản in lại của luận án của mình cho những đồng nghiệp của cô.
offprints can enhance the visibility of research findings.
Bản in lại có thể nâng cao khả năng hiển thị của các kết quả nghiên cứu.
he requested additional offprints for his colleagues.
Anh ấy đã yêu cầu thêm bản in lại cho đồng nghiệp của mình.
many researchers prefer to keep offprints of their work.
Nhiều nhà nghiên cứu thích giữ lại bản in lại của công trình của họ.
offprints are a valuable resource for future reference.
Bản in lại là một nguồn tài liệu có giá trị để tham khảo trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay