offprint

[Mỹ]/ˈɒfprɪnt/
[Anh]/ˈɔːfprɪnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. in ấn riêng biệt
n. bản in lại của một bài viết hoặc tài liệu cụ thể
Word Forms
số nhiềuoffprints

Cụm từ & Cách kết hợp

offprint request

yêu cầu bản in tách

offprint copy

bản in tách

offprint edition

phiên bản in tách

offprint version

phiên bản in tách

offprint distribution

phân phối bản in tách

offprint publication

xuất bản bản in tách

offprint sales

bán bản in tách

offprint service

dịch vụ bản in tách

offprint notice

thông báo bản in tách

offprint agreement

thỏa thuận bản in tách

Câu ví dụ

she requested an offprint of the latest research paper.

Cô ấy đã yêu cầu bản in lại của bài báo nghiên cứu mới nhất.

the author provided offprints to all attendees at the conference.

Tác giả đã cung cấp bản in lại cho tất cả những người tham dự hội nghị.

he was pleased to receive an offprint of his published article.

Anh ấy rất vui khi nhận được bản in lại của bài báo đã xuất bản của mình.

offprints are often used for academic networking.

Bản in lại thường được sử dụng cho kết nối học thuật.

the journal sent out offprints to its contributors.

Tạp chí đã gửi bản in lại cho những người đóng góp của nó.

she distributed offprints of her thesis to her peers.

Cô ấy đã phân phối bản in lại của luận án của mình cho những đồng nghiệp của cô.

offprints can enhance the visibility of research findings.

Bản in lại có thể nâng cao khả năng hiển thị của các kết quả nghiên cứu.

he requested additional offprints for his colleagues.

Anh ấy đã yêu cầu thêm bản in lại cho đồng nghiệp của mình.

many researchers prefer to keep offprints of their work.

Nhiều nhà nghiên cứu thích giữ lại bản in lại của công trình của họ.

offprints are a valuable resource for future reference.

Bản in lại là một nguồn tài liệu có giá trị để tham khảo trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay