offtakes

[Mỹ]/ˈɒf.teɪk/
[Anh]/ˈɔːf.teɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động mua sắm hoặc tiêu thụ hàng hóa; số lượng hàng hóa đã bán hoặc đã lấy; một kênh thoát nước

Cụm từ & Cách kết hợp

offtake agreement

thỏa thuận mua bán

offtake contract

hợp đồng mua bán

offtake rights

quyền mua bán

offtake volume

khối lượng mua bán

offtake pricing

giá mua bán

offtake terms

điều khoản mua bán

offtake partner

đối tác mua bán

offtake model

mô hình mua bán

offtake market

thị trường mua bán

offtake strategy

chiến lược mua bán

Câu ví dụ

the company secured an offtake agreement with a major retailer.

công ty đã ký được hợp đồng mua bán với một nhà bán lẻ lớn.

offtake contracts are crucial for securing financing.

các hợp đồng mua bán rất quan trọng để đảm bảo nguồn tài trợ.

they are negotiating an offtake deal for their new product.

họ đang đàm phán một thỏa thuận mua bán cho sản phẩm mới của họ.

the offtake volume is expected to increase next year.

khối lượng mua bán dự kiến sẽ tăng vào năm tới.

offtake agreements help stabilize market prices.

các thỏa thuận mua bán giúp ổn định giá thị trường.

investors are interested in the offtake potential of the project.

các nhà đầu tư quan tâm đến tiềm năng mua bán của dự án.

they finalized the offtake terms after lengthy discussions.

họ đã hoàn tất các điều khoản mua bán sau những cuộc thảo luận kéo dài.

the offtake arrangement ensures a steady supply of resources.

thỏa thuận mua bán đảm bảo nguồn cung tài nguyên ổn định.

understanding offtake dynamics is essential for market analysts.

hiểu rõ động lực của việc mua bán là điều cần thiết đối với các nhà phân tích thị trường.

the offtake strategy will drive the company's growth.

chiến lược mua bán sẽ thúc đẩy sự tăng trưởng của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay