ogdens

[Mỹ]/ɔɡden/
[Anh]/ɔɡden/

Dịch

n.tên riêng nam; thành phố ở phía bắc Utah, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

ogdens bakery

tiệm bánh ogdens

ogdens family

gia đình ogdens

ogdens school

trường học ogdens

ogdens park

công viên ogdens

ogdens street

phố ogdens

ogdens shop

cửa hàng ogdens

ogdens market

chợ ogdens

ogdens team

đội ogdens

ogdens residence

nơi ở của ogdens

ogdens event

sự kiện ogdens

Câu ví dụ

ogdens is known for its unique approach to marketing.

Ogdens được biết đến với cách tiếp cận độc đáo trong lĩnh vực marketing.

the team at ogdens worked hard to meet the deadline.

Đội ngũ tại Ogdens đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.

many clients trust ogdens for their consulting services.

Nhiều khách hàng tin tưởng Ogdens về các dịch vụ tư vấn của họ.

ogdens has expanded its services to include digital marketing.

Ogdens đã mở rộng dịch vụ của mình để bao gồm marketing kỹ thuật số.

the success of ogdens can be attributed to its innovative strategies.

Thành công của Ogdens có thể được quy cho các chiến lược sáng tạo của họ.

ogdens offers a variety of training programs for professionals.

Ogdens cung cấp nhiều chương trình đào tạo cho các chuyên gia.

clients appreciate the personalized service provided by ogdens.

Khách hàng đánh giá cao dịch vụ cá nhân hóa mà Ogdens cung cấp.

ogdens is committed to sustainability in its operations.

Ogdens cam kết với tính bền vững trong hoạt động của mình.

the leadership at ogdens encourages teamwork and collaboration.

Ban lãnh đạo tại Ogdens khuyến khích tinh thần đồng đội và hợp tác.

ogdens has a reputation for excellence in customer service.

Ogdens có danh tiếng về sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay