oglala

[Mỹ]/ɒɡˈlɑːlə/
[Anh]/oʊˈɡlɑːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Oglala, một bộ tộc người Mỹ bản địa ở Hoa Kỳ; ngôn ngữ Oglala
Các dạng của từ
số nhiềuoglalas

Cụm từ & Cách kết hợp

oglala tribe

người Oglala

oglala culture

văn hóa Oglala

oglala language

ngôn ngữ Oglala

oglala people

nhân dân Oglala

oglala nation

dân tộc Oglala

oglala history

lịch sử Oglala

oglala reservation

khu bảo tồn Oglala

oglala heritage

di sản Oglala

oglala arts

nghệ thuật Oglala

oglala traditions

truyền thống Oglala

Câu ví dụ

oglala sioux are known for their rich cultural heritage.

người Siêu Oglala nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

the oglala people have a deep connection to the land.

người dân Oglala có mối liên hệ sâu sắc với đất đai.

many oglala traditions are celebrated during powwows.

nhiều truyền thống Oglala được tôn vinh trong các lễ Powwow.

the oglala lakota tribe has a unique language.

ngôn ngữ của bộ tộc Oglala Lakota rất độc đáo.

oglala history is rich with stories of resilience.

lịch sử Oglala chứa đựng nhiều câu chuyện về sự kiên cường.

visitors often learn about oglala customs and practices.

khách tham quan thường tìm hiểu về phong tục và tập quán của người Oglala.

the oglala community values education and empowerment.

cộng đồng Oglala coi trọng giáo dục và trao quyền.

oglala artists create beautiful traditional crafts.

các nghệ sĩ Oglala sáng tạo ra các đồ thủ công truyền thống tuyệt đẹp.

many oglala families participate in cultural preservation efforts.

nhiều gia đình Oglala tham gia vào các nỗ lực bảo tồn văn hóa.

the oglala nation is working towards sustainable development.

nước Oglala đang nỗ lực hướng tới phát triển bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay