ohmy

[Mỹ]/əʊmaɪ/
[Anh]/oʊmaɪ/

Dịch

interj.Trời ơi!;Chà!

Cụm từ & Cách kết hợp

ohmygosh

trời ơi

ohmygod

ohmygawd

Câu ví dụ

oh my god, i can't believe i forgot the keys again!

trời ơi, tôi không thể tin được tôi lại quên chìa khóa nữa!

she shouted, 'oh my goodness, that's the most beautiful sunset i've ever seen!'

cô ấy hét lên, 'ôi trời ơi, đó là hoàng hôn đẹp nhất mà tôi từng thấy!'

oh my, this coffee is stronger than i expected.

trời ơi, cà phê này mạnh hơn tôi nghĩ.

when he saw the huge spider, he yelled, 'oh my, it's huge!'

khi anh ấy nhìn thấy con nhện khổng lồ, anh ấy hét lên, 'trời ơi, nó to quá!'

the surprise party made everyone say, 'oh my, i had no idea!'

bữa tiệc bất ngờ khiến ai cũng nói, 'trời ơi, tôi không hề biết!'

oh my, the traffic is terrible today.

trời ơi, giao thông hôm nay thật tệ.

i woke up late, and thought, 'oh my, i'm going to miss the meeting!'

tôi dậy muộn và nghĩ, 'trời ơi, tôi sẽ lỡ cuộc họp mất!'

she looked at the messy room and said, 'oh my, what a disaster!'

cô ấy nhìn căn phòng bừa bộn và nói, 'trời ơi, thật là thảm họa!'

he gasped, 'oh my, that was a close call!'

anh ấy thở dốc và nói, 'trời ơi, suýt thì gặp nguy hiểm!'

the little kid exclaimed, 'oh my, look at the fireworks!'

đứa nhỏ hét lên, 'trời ơi, nhìn pháo hoa kìa!'

oh my, the movie's plot twist left me speechless.

trời ơi, bộ phim có bước ngoặt khiến tôi sững sờ.

she whispered, 'oh my dear, i can't believe we found each other again.'

cô ấy thì thầm, 'ôi người yêu quý, tôi không thể tin được chúng ta lại gặp nhau.'

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay