oignons

[Mỹ]/ɔɲɔ̃/
[Anh]/ɔɲɔ̃/

Dịch

n. (số nhiều) số nhiều của từ oignon trong tiếng Pháp; củ hành; từ tiếng Pháp chỉ củ hành.

Cụm từ & Cách kết hợp

oignons caramélisés

hành tây caramel

oignons frits

hành tây chiên

soupe aux oignons

súp hành tây

oignons rouges

hành tây đỏ

oignons hachés

hành tây xắt nhỏ

oignons grillés

hành tây nướng

oignons revenus

hành tây xào

oignons confits

hành tây ngâm

oignons émincés

hành tây thái lát mỏng

Câu ví dụ

the french onion soup was garnished with perfectly caramelized oignons.

Súp hành Pháp được trang trí với những củ hành caramel hóa hoàn hảo.

she diced the oignons finely before adding them to the sauté pan.

Cô ấy thái nhỏ những củ hành trước khi cho vào chảo xào.

the recipe calls for yellow oignons, not the sweet white variety.

Đầu bếp yêu cầu dùng hành vàng, không phải loại hành trắng ngọt.

fresh oignons add depth to any savory dish when properly sautéed.

Hành tươi sẽ làm tăng độ đậm đà cho bất kỳ món mặn nào khi được xào đúng cách.

he wept while chopping the raw oignons for the marinade.

Anh ấy khóc khi thái những củ hành sống để làm nước sốt ướp.

french cuisine often relies on caramelized oignons for rich flavor bases.

Ẩm thực Pháp thường dựa vào hành caramel để tạo nên những nền vị đậm đà.

the pickling solution included thinly sliced oignons and aromatics.

Dung dịch ngâm gồm những lát hành mỏng và các gia vị thơm.

roasted oignons develop a sweet, nutty flavor that enhances meat dishes.

Hành nướng phát triển một hương vị ngọt, bùi giúp tăng thêm hương vị cho các món thịt.

she caramelized the oignons slowly over low heat until golden brown.

Cô ấy caramel hóa hành một cách chậm rãi trên lửa nhỏ cho đến khi chuyển sang màu vàng nâu.

the french market sold heirloom purple oignons that were milder than typical varieties.

Chợ Pháp bán những củ hành tím cổ truyền có vị ngọt nhẹ hơn so với các loại thông thường.

fresh herbs and sautéedignons formed the aromatic base of the sauce.

the soup required pearl onions that were briefly blanched before roasting.

Súp yêu cầu những củ hành ngọc được chần sơ trước khi nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay