oilbirds

[Mỹ]/ˈɔɪl.bɜːd/
[Anh]/ˈɔɪl.bɜrd/

Dịch

n. (Nam Mỹ) chim lớn hoạt động về đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

oilbird habitat

môi trường sống của dầu chim

oilbird call

tiếng kêu của dầu chim

oilbird nesting

tổ của dầu chim

oilbird species

loài dầu chim

oilbird diet

chế độ ăn của dầu chim

oilbird flight

chuyển bay của dầu chim

oilbird behavior

hành vi của dầu chim

oilbird conservation

bảo tồn dầu chim

oilbird colony

thực dân dầu chim

oilbird sightings

nhìn thấy dầu chim

Câu ví dụ

the oilbird is known for its unique nocturnal habits.

chim dầu được biết đến với những thói quen về đêm độc đáo.

oilbirds primarily feed on fruit, especially palm fruits.

chim dầu chủ yếu ăn trái cây, đặc biệt là trái dừa cọ.

many people are fascinated by the oilbird's echolocation abilities.

rất nhiều người bị ấn tượng bởi khả năng định vị bằng tiếng vang của chim dầu.

oilbirds can be found in the tropical rainforests of south america.

chim dầu có thể được tìm thấy ở các rừng nhiệt đới của Nam Mỹ.

the oilbird is a unique species that nests in caves.

chim dầu là một loài duy nhất làm tổ trong hang động.

conservation efforts are important for protecting the oilbird's habitat.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của chim dầu.

oilbirds are often seen flying out of caves at dusk.

chim dầu thường được nhìn thấy bay ra khỏi hang động khi hoàng hôn.

the oilbird's diet consists mainly of soft fruits.

chế độ ăn của chim dầu chủ yếu bao gồm các loại trái cây mềm.

researchers study the oilbird to learn more about its behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu chim dầu để tìm hiểu thêm về hành vi của nó.

in some cultures, the oilbird is considered a symbol of good luck.

trong một số nền văn hóa, chim dầu được coi là biểu tượng của may mắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay