oilfields

[Mỹ]/ˈɔɪlfiːldz/
[Anh]/ˈɔɪlfiːldz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực đất nơi dầu được khai thác

Cụm từ & Cách kết hợp

oilfields exploration

khám phá mỏ dầu

oilfields development

phát triển mỏ dầu

oilfields production

sản xuất mỏ dầu

oilfields investment

đầu tư mỏ dầu

oilfields management

quản lý mỏ dầu

oilfields services

dịch vụ mỏ dầu

oilfields technology

công nghệ mỏ dầu

oilfields reserves

khu dự trữ mỏ dầu

oilfields supply

cung ứng mỏ dầu

oilfields drilling

khai thác mỏ dầu

Câu ví dụ

the oilfields in the region are vast and untapped.

các mỏ dầu trong khu vực rất rộng lớn và chưa được khai thác.

many companies are investing in oilfields to increase their profits.

nhiều công ty đang đầu tư vào các mỏ dầu để tăng lợi nhuận.

environmental concerns are often raised about new oilfields.

các vấn đề về môi trường thường được nêu lên về các mỏ dầu mới.

workers in oilfields face many safety challenges.

người lao động trong các mỏ dầu phải đối mặt với nhiều thách thức về an toàn.

the discovery of new oilfields can boost the economy.

việc phát hiện ra các mỏ dầu mới có thể thúc đẩy nền kinh tế.

oilfields require significant infrastructure investment.

các mỏ dầu đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng.

geologists are exploring potential oilfields in the desert.

các nhà địa chất đang khám phá các mỏ dầu tiềm năng ở sa mạc.

oilfields play a crucial role in energy production.

các mỏ dầu đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng.

many countries rely on oilfields for their energy needs.

nhiều quốc gia phụ thuộc vào các mỏ dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng của họ.

technological advancements have improved oilfields' extraction methods.

những tiến bộ công nghệ đã cải thiện các phương pháp khai thác của các mỏ dầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay