oilproof fabric
vải chống dầu
oilproof coating
lớp phủ chống dầu
being oilproof
chống dầu
oilproof paper
giấy chống dầu
oilproof material
vật liệu chống dầu
completely oilproof
hoàn toàn chống dầu
oilproof apron
tấm áo bảo hộ chống dầu
make oilproof
làm chống dầu
oilproof bag
túi chống dầu
stay oilproof
vẫn chống dầu
we need an oilproof tablecloth for the barbecue.
Chúng tôi cần một khăn trải bàn chống dầu cho buổi nướng.
the kitchen backsplash is coated with an oilproof material.
Tấm ốp lưng bếp được phủ một lớp vật liệu chống dầu.
this oilproof apron will protect my clothes while cooking.
Chiếc tạp dề chống dầu này sẽ bảo vệ quần áo của tôi khi nấu ăn.
the oilproof paper prevented grease from soaking into the box.
Giấy chống dầu đã ngăn chặn dầu mỡ thấm vào hộp.
i bought an oilproof pan to fry eggs without sticking.
Tôi đã mua một chảo chống dầu để rán trứng mà không bị dính.
the oilproof coating on the stove is easy to clean.
Lớp phủ chống dầu trên bếp rất dễ lau chùi.
consider using oilproof liners for your baking sheets.
Hãy cân nhắc sử dụng giấy lót chống dầu cho khay nướng của bạn.
the oilproof gloves kept my hands clean during the project.
Những chiếc găng tay chống dầu đã giữ cho tay tôi sạch sẽ trong suốt dự án.
this oilproof fabric is perfect for making reusable food wraps.
Vải chống dầu này rất lý tưởng để làm giấy bọc thực phẩm có thể tái sử dụng.
an oilproof finish protects the wood from grease stains.
Lớp hoàn thiện chống dầu bảo vệ gỗ khỏi các vết dầu mỡ.
the restaurant uses oilproof paper to line their fryers.
Nhà hàng sử dụng giấy chống dầu để lót cho các máy chiên của họ.
oilproof fabric
vải chống dầu
oilproof coating
lớp phủ chống dầu
being oilproof
chống dầu
oilproof paper
giấy chống dầu
oilproof material
vật liệu chống dầu
completely oilproof
hoàn toàn chống dầu
oilproof apron
tấm áo bảo hộ chống dầu
make oilproof
làm chống dầu
oilproof bag
túi chống dầu
stay oilproof
vẫn chống dầu
we need an oilproof tablecloth for the barbecue.
Chúng tôi cần một khăn trải bàn chống dầu cho buổi nướng.
the kitchen backsplash is coated with an oilproof material.
Tấm ốp lưng bếp được phủ một lớp vật liệu chống dầu.
this oilproof apron will protect my clothes while cooking.
Chiếc tạp dề chống dầu này sẽ bảo vệ quần áo của tôi khi nấu ăn.
the oilproof paper prevented grease from soaking into the box.
Giấy chống dầu đã ngăn chặn dầu mỡ thấm vào hộp.
i bought an oilproof pan to fry eggs without sticking.
Tôi đã mua một chảo chống dầu để rán trứng mà không bị dính.
the oilproof coating on the stove is easy to clean.
Lớp phủ chống dầu trên bếp rất dễ lau chùi.
consider using oilproof liners for your baking sheets.
Hãy cân nhắc sử dụng giấy lót chống dầu cho khay nướng của bạn.
the oilproof gloves kept my hands clean during the project.
Những chiếc găng tay chống dầu đã giữ cho tay tôi sạch sẽ trong suốt dự án.
this oilproof fabric is perfect for making reusable food wraps.
Vải chống dầu này rất lý tưởng để làm giấy bọc thực phẩm có thể tái sử dụng.
an oilproof finish protects the wood from grease stains.
Lớp hoàn thiện chống dầu bảo vệ gỗ khỏi các vết dầu mỡ.
the restaurant uses oilproof paper to line their fryers.
Nhà hàng sử dụng giấy chống dầu để lót cho các máy chiên của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay