ola

[Mỹ]/ˈɒlə/
[Anh]/ˈoʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơ quan chịu trách nhiệm về các ngôn ngữ chính thức; một thỏa thuận quy định các cấp độ dịch vụ ở cấp độ vận hành; tư thế thai nhi với phần sau đầu chỉ về bên trái và phía trước.
Các dạng của từ
số nhiềuolas

Cụm từ & Cách kết hợp

hola

Vietnamese_translation

drink cola

Vietnamese_translation

sola

Vietnamese_translation

hola friend

Vietnamese_translation

olas

Vietnamese_translation

cola bottle

Vietnamese_translation

sola wood

Vietnamese_translation

holas

Vietnamese_translation

ice cola

Vietnamese_translation

ola wave

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

hey, ola! long time no see, how have you been?

Chào, Ola! Lâu rồi không gặp, bạn đã khỏe không?

ola, i've finished the report and sent it to your email.

Ola, mình đã hoàn thành báo cáo và gửi đến email của bạn.

when you finish dinner, ola, let's go for a walk together.

Khi bạn xong bữa tối, Ola, chúng ta đi dạo cùng nhau nhé.

ola, that movie was absolutely amazing!

Ola, bộ phim đó tuyệt vời đến mức nào!

did you hear? ola, they're announcing the holiday schedule tomorrow.

Bạn nghe chưa? Ola, họ sẽ công bố lịch nghỉ lễ vào ngày mai.

ola, wait for me at the coffee shop, i'm coming soon.

Ola, đợi mình ở quán cà phê nhé, mình sẽ đến sớm.

i know you're busy, but ola, can you help me with this?

Mình biết bạn bận, nhưng Ola, bạn có thể giúp mình việc này được không?

hey, no need to worry, ola, everything will be fine.

Chào, đừng lo lắng, Ola, mọi thứ sẽ ổn thôi.

ready to leave? ola, let's head out now before it gets too late.

Sẵn sàng rời đi chưa? Ola, chúng ta nên đi ngay trước khi quá muộn.

check your phone, ola, i just sent you the meeting details.

Kiểm tra điện thoại, Ola, mình vừa gửi chi tiết cuộc họp cho bạn.

ola, this new restaurant serves really delicious food!

Ola, nhà hàng mới này phục vụ món ăn rất ngon!

don't forget, ola, we have a team meeting at three o'clock.

Đừng quên, Ola, chúng ta có cuộc họp nhóm lúc ba giờ.

great job on the presentation, ola, everyone loved it!

Công việc trình bày của bạn thật tuyệt, Ola, ai cũng thích nó!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay