oldage poverty
đói nghèo tuổi già
oldage discrimination
phân biệt đối xử với người già
oldage pension
chế độ hưu trí
oldage care
chăm sóc người già
oldage hardship
khoảng khó khăn tuổi già
fear of oldage
nỗi sợ tuổi già
loneliness of oldage
cảm giác cô đơn tuổi già
oldage policy
chính sách người cao tuổi
golden years of oldage
năm tháng vàng son tuổi già
many people discover new hobbies in old age that they never had time for during their careers.
Nhiều người phát hiện ra những sở thích mới khi về hưu mà họ chưa từng có thời gian theo đuổi trong sự nghiệp.
the government provides pension benefits to support citizens during old age.
Chính phủ cung cấp các quyền lợi hưu trí để hỗ trợ công dân trong tuổi già.
she maintained an active lifestyle well into old age, hiking until she was eighty.
Cô ấy duy trì lối sống năng động đến tuổi già, leo núi cho đến khi cô 80 tuổi.
the challenges of old age include maintaining mobility and managing chronic health conditions.
Các thách thức của tuổi già bao gồm việc duy trì khả năng di chuyển và quản lý các tình trạng sức khỏe mãn tính.
medical advances have significantly improved the quality of life for those entering old age.
Các tiến bộ y tế đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người bước vào tuổi già.
family support becomes crucial when elderly relatives enter old age and need assistance.
Sự hỗ trợ từ gia đình trở nên quan trọng khi các thành viên cao tuổi bước vào tuổi già và cần sự giúp đỡ.
the wisdom accumulated over decades makes old age a valuable stage of life.
Kiến thức tích lũy qua nhiều thập kỷ khiến tuổi già trở thành một giai đoạn quý giá trong cuộc sống.
depression can affect anyone, even those enjoying what should be the golden years of old age.
Tâm lý trầm cảm có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, kể cả những người đang tận hưởng những năm tháng vàng son của tuổi già.
proper nutrition and exercise can help mitigate some physical effects of old age.
Dinh dưỡng hợp lý và vận động thể chất có thể giúp giảm bớt một số tác động thể chất của tuổi già.
nursing homes specialize in providing comprehensive care for individuals in old age.
Các viện dưỡng lão chuyên cung cấp chăm sóc toàn diện cho các cá nhân trong tuổi già.
society should respect the dignity of old age and treat elderly citizens with compassion.
Xã hội nên tôn trọng phẩm giá của tuổi già và đối xử với công dân cao tuổi một cách đầy lòng nhân ái.
some cultures revere their elders, viewing old age as a time of honor and respect.
Một số nền văn hóa tôn kính người cao tuổi, coi tuổi già là thời gian của vinh dự và tôn trọng.
technology can help bridge the gap for seniors living in old age who want to stay connected.
Công nghệ có thể giúp弥合 khoảng cách cho các người cao tuổi muốn duy trì sự kết nối.
financial planning is essential to ensure comfort and security throughout old age.
Lập kế hoạch tài chính là rất cần thiết để đảm bảo sự thoải mái và an toàn suốt tuổi già.
oldage poverty
đói nghèo tuổi già
oldage discrimination
phân biệt đối xử với người già
oldage pension
chế độ hưu trí
oldage care
chăm sóc người già
oldage hardship
khoảng khó khăn tuổi già
fear of oldage
nỗi sợ tuổi già
loneliness of oldage
cảm giác cô đơn tuổi già
oldage policy
chính sách người cao tuổi
golden years of oldage
năm tháng vàng son tuổi già
many people discover new hobbies in old age that they never had time for during their careers.
Nhiều người phát hiện ra những sở thích mới khi về hưu mà họ chưa từng có thời gian theo đuổi trong sự nghiệp.
the government provides pension benefits to support citizens during old age.
Chính phủ cung cấp các quyền lợi hưu trí để hỗ trợ công dân trong tuổi già.
she maintained an active lifestyle well into old age, hiking until she was eighty.
Cô ấy duy trì lối sống năng động đến tuổi già, leo núi cho đến khi cô 80 tuổi.
the challenges of old age include maintaining mobility and managing chronic health conditions.
Các thách thức của tuổi già bao gồm việc duy trì khả năng di chuyển và quản lý các tình trạng sức khỏe mãn tính.
medical advances have significantly improved the quality of life for those entering old age.
Các tiến bộ y tế đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người bước vào tuổi già.
family support becomes crucial when elderly relatives enter old age and need assistance.
Sự hỗ trợ từ gia đình trở nên quan trọng khi các thành viên cao tuổi bước vào tuổi già và cần sự giúp đỡ.
the wisdom accumulated over decades makes old age a valuable stage of life.
Kiến thức tích lũy qua nhiều thập kỷ khiến tuổi già trở thành một giai đoạn quý giá trong cuộc sống.
depression can affect anyone, even those enjoying what should be the golden years of old age.
Tâm lý trầm cảm có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, kể cả những người đang tận hưởng những năm tháng vàng son của tuổi già.
proper nutrition and exercise can help mitigate some physical effects of old age.
Dinh dưỡng hợp lý và vận động thể chất có thể giúp giảm bớt một số tác động thể chất của tuổi già.
nursing homes specialize in providing comprehensive care for individuals in old age.
Các viện dưỡng lão chuyên cung cấp chăm sóc toàn diện cho các cá nhân trong tuổi già.
society should respect the dignity of old age and treat elderly citizens with compassion.
Xã hội nên tôn trọng phẩm giá của tuổi già và đối xử với công dân cao tuổi một cách đầy lòng nhân ái.
some cultures revere their elders, viewing old age as a time of honor and respect.
Một số nền văn hóa tôn kính người cao tuổi, coi tuổi già là thời gian của vinh dự và tôn trọng.
technology can help bridge the gap for seniors living in old age who want to stay connected.
Công nghệ có thể giúp弥合 khoảng cách cho các người cao tuổi muốn duy trì sự kết nối.
financial planning is essential to ensure comfort and security throughout old age.
Lập kế hoạch tài chính là rất cần thiết để đảm bảo sự thoải mái và an toàn suốt tuổi già.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay