oldtimers

[Mỹ]/ˈəʊldˌtaɪməz/
[Anh]/ˈoʊldˌtaɪmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của old-timer; người có kinh nghiệm, người lão luyện; người già; người có quan điểm lạc hậu hoặc thuộc thế hệ trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

oldtimers day

Ngày hội cựu binh

oldtimers game

Trận đấu cựu binh

oldtimers tournament

Giải đấu cựu binh

oldtimers match

Trận đấu cựu binh

oldtimers meet

Hội ngộ cựu binh

oldtimers' event

Sự kiện cựu binh

oldtimer's birthday

Sinh nhật cựu binh

for oldtimers

Dành cho cựu binh

oldtimers only

Chỉ dành cho cựu binh

the oldtimers

Các cựu binh

Câu ví dụ

the oldtimers' club meets every thursday at the community center.

Câu lạc bộ người già họp mỗi thứ tư tại trung tâm cộng đồng.

many oldtimers prefer the quiet life in the countryside.

Nhiều người già thích cuộc sống yên bình ở nông thôn.

the oldtimers' tournament attracts players from all over the region.

Giải đấu của người già thu hút các vận động viên từ khắp nơi trong khu vực.

oldtimers often share stories about the old days.

Người già thường chia sẻ những câu chuyện về thời xưa.

the oldtimers' association organizes annual trips for its members.

Hội người già tổ chức các chuyến đi hàng năm cho các thành viên của mình.

oldtimers appreciate the value of hard work and perseverance.

Người già trân trọng giá trị của sự chăm chỉ và kiên trì.

the oldtimers' game was played with great enthusiasm.

Trò chơi của người già được chơi với sự hào hứng lớn.

some oldtimers still use traditional farming methods.

Một số người già vẫn sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống.

the oldtimers' reunion brought together former colleagues.

Chuyến hội ngộ của người già đã tụ họp lại các đồng nghiệp cũ.

oldtimers remember when the town was much smaller.

Người già nhớ lại khi thị trấn còn nhỏ hơn nhiều.

the oldtimers' day celebration included live music and dancing.

Lễ kỷ niệm ngày người già bao gồm âm nhạc trực tiếp và múa nhảy.

oldtimers are respected for their wisdom and experience.

Người già được tôn trọng vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay