oldwives

[Mỹ]/ˈəʊldˌwaɪf/
[Anh]/ˈoʊldˌwaɪf/

Dịch

n. cá muối xám

Cụm từ & Cách kết hợp

oldwife's tale

truyện cổ tích

oldwife's wisdom

trí tuệ của bà già

oldwife's remedy

dược phương của bà già

oldwife's advice

lời khuyên của bà già

oldwife's stories

những câu chuyện của bà già

oldwife's saying

Lời nói của bà già

oldwife's secrets

bí mật của bà già

oldwife's charm

sức quyến rũ của bà già

oldwife's folklore

truyền thuyết dân gian của bà già

oldwife's knowledge

tri thức của bà già

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay