oleander

[Mỹ]/ˌəʊlɪ'ændə/
[Anh]/ˌolɪ'ændɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Oleander, một loại cây có nguồn gốc từ Châu Âu.
Các dạng của từ
số nhiềuoleanders

Cụm từ & Cách kết hợp

pink oleander

hoa phượng hồng

Câu ví dụ

The oleander bushes bloomed beautifully in the garden.

Những bụi hoa đăng tây nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.

She decorated her balcony with potted oleander plants.

Cô ấy trang trí ban công của mình bằng các chậu hoa đăng tây.

The toxic oleander leaves should be kept away from pets.

Những lá đăng tây độc hại nên được để xa thú cưng.

Oleander is a popular choice for landscaping in warm climates.

Đăng tây là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan ở vùng khí hậu ấm áp.

The oleander's pink flowers added a pop of color to the backyard.

Những bông hoa đăng tây màu hồng đã thêm một điểm nhấn màu sắc cho sân sau.

In some regions, oleander is considered a symbol of beauty and grace.

Ở một số vùng, đăng tây được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự duyên dáng.

The oleander's fragrance filled the air with a sweet scent.

Mùi thơm của hoa đăng tây làm không khí tràn ngập một mùi hương ngọt ngào.

The oleander's toxicity makes it a danger to children and pets.

Độ độc của hoa đăng tây khiến nó trở thành một mối nguy hiểm đối với trẻ em và thú cưng.

She received a bouquet of oleanders as a gift.

Cô ấy nhận được một bó hoa đăng tây làm quà tặng.

Oleanders are commonly found in Mediterranean landscapes.

Đăng tây thường được tìm thấy ở các cảnh quan Địa Trung Hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay