oleo oil
dầu oleo
oleo margarine
bơ oleo
oleo soap
xà phòng oleo
oleo plant
thực vật oleo
oleo resin
nhựa oleo
oleo extract
chiết xuất oleo
oleo wax
sáp oleo
oleo blend
pha trộn oleo
oleo compound
hợp chất oleo
oleo flavor
hương vị oleo
oleo is often used as a substitute for butter in recipes.
oleo thường được sử dụng như một sự thay thế cho bơ trong các công thức nấu ăn.
she spread oleo on her toast for breakfast.
Cô ấy phết oleo lên bánh mì nướng của mình để ăn sáng.
many people prefer oleo for its lower fat content.
Nhiều người thích oleo vì hàm lượng chất béo thấp hơn.
oleo can be melted and used in cooking.
Oleo có thể được đun chảy và sử dụng trong nấu ăn.
she bought a tub of oleo from the grocery store.
Cô ấy đã mua một hộp oleo từ cửa hàng tạp hóa.
oleo is commonly found in margarine products.
Oleo thường được tìm thấy trong các sản phẩm bơ lạt.
using oleo can make baking recipes healthier.
Sử dụng oleo có thể làm cho các công thức làm bánh lành mạnh hơn.
he prefers oleo over traditional butter for his sandwiches.
Anh ấy thích oleo hơn bơ truyền thống cho bánh mì sandwich của mình.
oleo can be used in both sweet and savory dishes.
Oleo có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và mặn.
she learned to replace butter with oleo in her favorite recipes.
Cô ấy đã học cách thay thế bơ bằng oleo trong các công thức nấu ăn yêu thích của mình.
oleo oil
dầu oleo
oleo margarine
bơ oleo
oleo soap
xà phòng oleo
oleo plant
thực vật oleo
oleo resin
nhựa oleo
oleo extract
chiết xuất oleo
oleo wax
sáp oleo
oleo blend
pha trộn oleo
oleo compound
hợp chất oleo
oleo flavor
hương vị oleo
oleo is often used as a substitute for butter in recipes.
oleo thường được sử dụng như một sự thay thế cho bơ trong các công thức nấu ăn.
she spread oleo on her toast for breakfast.
Cô ấy phết oleo lên bánh mì nướng của mình để ăn sáng.
many people prefer oleo for its lower fat content.
Nhiều người thích oleo vì hàm lượng chất béo thấp hơn.
oleo can be melted and used in cooking.
Oleo có thể được đun chảy và sử dụng trong nấu ăn.
she bought a tub of oleo from the grocery store.
Cô ấy đã mua một hộp oleo từ cửa hàng tạp hóa.
oleo is commonly found in margarine products.
Oleo thường được tìm thấy trong các sản phẩm bơ lạt.
using oleo can make baking recipes healthier.
Sử dụng oleo có thể làm cho các công thức làm bánh lành mạnh hơn.
he prefers oleo over traditional butter for his sandwiches.
Anh ấy thích oleo hơn bơ truyền thống cho bánh mì sandwich của mình.
oleo can be used in both sweet and savory dishes.
Oleo có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và mặn.
she learned to replace butter with oleo in her favorite recipes.
Cô ấy đã học cách thay thế bơ bằng oleo trong các công thức nấu ăn yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay