olfacts

[Mỹ]/ˈɒlfækts/
[Anh]/ˈɑːlfækts/

Dịch

v. động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của olfact; ngưỡng hoặc hệ số khứu giác trong bối cảnh y khoa.

Cụm từ & Cách kết hợp

olfacts sensed

olfacts được cảm nhận

olfacts perceived

olfacts được nhận thức

olfacts detected

olfacts được phát hiện

olfacts recorded

olfacts được ghi lại

distinct olfacts

olfacts riêng biệt

olfacts processed

olfacts được xử lý

subtle olfacts

olfacts tinh tế

olfacts analysis

phân tích olfacts

imagined olfacts

olfacts được tưởng tượng

olfacts database

cơ sở dữ liệu olfacts

Câu ví dụ

the olfacts of fresh bread wafted through the kitchen, reminding her of childhood mornings at her grandmother's house.

Chất thơm của bánh mì mới được lan tỏa khắp căn bếp, gợi nhớ lại những buổi sáng tuổi thơ ở nhà bà ngoại.

unpleasant olfacts from the garbage can permeated the entire apartment, forcing us to take out the trash immediately.

Chất mùi khó chịu từ thùng rác lan tỏa khắp toàn bộ căn hộ, buộc chúng tôi phải mang rác ra ngay lập tức.

the delicate olfacts of jasmine flowers drifted through the open window, creating a peaceful atmosphere in the room.

Chất thơm tinh tế của hoa nhài lan qua cửa sổ mở, tạo nên một không khí yên bình trong phòng.

strong olfacts of garlic and spices filled the air as the chef prepared his signature dish for the evening.

Chất thơm mạnh mẽ của tỏi và gia vị lan tỏa trong không khí khi đầu bếp chuẩn bị món ăn đặc trưng cho buổi tối.

the olfacts associated with rain on dry earth, known as petrichor, always evoke a sense of renewal and hope.

Chất thơm liên quan đến mưa rơi trên đất khô, được gọi là petrichor, luôn gợi lên cảm giác hồi sinh và hy vọng.

childhood olfacts of crayon wax and library books suddenly flooded back when she entered the old school building.

Chất thơm tuổi thơ của sáp bút chì và sách thư viện bỗng dưng tràn về khi cô bước vào tòa nhà trường học cũ.

the faint olfacts of vanilla and cinnamon lingered in the bakery long after the customers had left for the day.

Chất thơm nhẹ nhàng của vani và quế vẫn còn đọng lại trong tiệm bánh lâu sau khi khách hàng đã rời đi vào cuối ngày.

scientists study how olfacts can trigger powerful memories stored deep within our brain's emotional centers.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách chất thơm có thể kích hoạt những kỷ niệm mạnh mẽ được lưu trữ sâu trong trung tâm cảm xúc của não bộ.

the ancient temple was steeped in centuries of incense olfacts that seemed to absorb into every stone surface.

Chùa cổ ngập tràn mùi hương trầm hương qua hàng thế kỷ, dường như thấm vào mọi bề mặt đá.

she could detect the subtle olfacts of fear emanating from the trembling dog hiding behind the couch.

Cô có thể phát hiện ra mùi hương tinh tế của nỗi sợ lan tỏa từ con chó run rẩy đang ẩn sau ghế sofa.

the distinctive olfacts of pine needles and burning wood drifted through the mountain cabin, making it feel cozy and warm.

Chất thơm đặc trưng của lá thông và gỗ đang cháy lan tỏa qua cabin núi, khiến nó trở nên ấm cúng và dễ chịu.

coastal residents can easily recognize the salty sea breeze olfacts that remind them of home no matter where they travel.

Các cư dân ven biển có thể dễ dàng nhận ra mùi hương gió biển mặn mòi gợi nhớ về nhà bất kể họ đi đâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay