oligochaeta

[Mỹ]/ˌɒlɪɡəʊˈkiːtə/
[Anh]/ˌɑːlɪɡoʊˈkiːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lớp giun đốt được đặc trưng bởi việc có ít hoặc không có lông (chaetae), bao gồm giun đất và các sinh vật tương tự.
Các dạng của từ
số nhiềuoligochaetas

Câu ví dụ

oligochaeta are a class of annelid worms that lack parapodia.

Oligochaeta là một lớp giun tròn không có parapodia.

the diversity of oligochaeta in tropical soils is remarkable.

Đa dạng của oligochaeta trong đất vùng nhiệt đới là đáng ngạc nhiên.

scientists study oligochaeta to understand soil ecosystem health.

Các nhà khoa học nghiên cứu oligochaeta để hiểu về sức khỏe hệ sinh thái đất.

earthworms are the most familiar examples of oligochaeta.

Giun đất là ví dụ quen thuộc nhất của oligochaeta.

freshwater oligochaeta play important roles in aquatic food webs.

Oligochaeta nước ngọt đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới thực phẩm thủy sinh.

the reproductive biology of oligochaeta is complex and fascinating.

Biology sinh sản của oligochaeta là phức tạp và hấp dẫn.

taxonomists continue to discover new species of oligochaeta.

Các nhà phân loại tiếp tục phát hiện các loài oligochaeta mới.

oligochaeta contribute significantly to soil aeration and nutrient cycling.

Oligochaeta đóng góp đáng kể vào việc thông khí đất và chu trình dinh dưỡng.

some species of oligochaeta are used as bioindicators of water quality.

Một số loài oligochaeta được sử dụng như chỉ số sinh học về chất lượng nước.

the anatomical structure of oligochaeta includes a segmented body plan.

Cấu trúc giải phẫu của oligochaeta bao gồm một kế hoạch cơ thể phân đoạn.

researchers culture oligochaeta in laboratory settings for scientific study.

Nghiên cứu viên nuôi cấy oligochaeta trong các điều kiện phòng thí nghiệm để nghiên cứu khoa học.

the ecological impact of oligochaeta extends across multiple habitats.

Tác động sinh thái của oligochaeta lan rộng qua nhiều môi trường sống.

fossil records show that oligochaeta have existed for millions of years.

Các bản ghi hóa thạch cho thấy oligochaeta đã tồn tại hàng triệu năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay