oligospermia

[Mỹ]/[ˌɒlɪɡoʊˈspɜːmiə]/
[Anh]/[ˌɑːlɪɡoʊˈspɜːrmiə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng sản xuất một số lượng nhỏ tinh trùng; Một số lượng tinh trùng thấp.
Word Forms
số nhiềuoligospermias

Cụm từ & Cách kết hợp

oligospermia testing

kiểm tra thiểu tinh

diagnosing oligospermia

chẩn đoán thiểu tinh

oligospermia causes

nguyên nhân gây thiểu tinh

with oligospermia

với thiểu tinh

oligospermia treatment

điều trị thiểu tinh

investigating oligospermia

khám phá thiểu tinh

oligospermia risk

rủi ro thiểu tinh

severe oligospermia

thiểu tinh nặng

oligospermia screening

chẩn đoán sơ bộ thiểu tinh

oligospermia factors

yếu tố thiểu tinh

Câu ví dụ

the male patient was diagnosed with oligospermia after a semen analysis.

Người bệnh nam đã được chẩn đoán mắc hội chứng tinh trùng ít sau khi phân tích tinh dịch.

oligospermia can significantly impact a couple's chances of conceiving naturally.

Hội chứng tinh trùng ít có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng mang thai tự nhiên của cặp đôi.

lifestyle modifications, such as quitting smoking, may help improve oligospermia.

Việc thay đổi lối sống, như bỏ thuốc lá, có thể giúp cải thiện hội chứng tinh trùng ít.

further testing is needed to determine the cause of the oligospermia.

Cần thực hiện thêm các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây hội chứng tinh trùng ít.

the doctor recommended a fertility specialist to address the oligospermia.

Bác sĩ đã khuyên nên tham khảo ý kiến chuyên gia về sinh sản để xử lý hội chứng tinh trùng ít.

severe oligospermia may require assisted reproductive technologies.

Hội chứng tinh trùng ít nặng có thể cần đến các công nghệ hỗ trợ sinh sản.

varicocele is a common cause associated with oligospermia in some men.

Tĩnh mạch tinh hoàn giãn là một nguyên nhân phổ biến liên quan đến hội chứng tinh trùng ít ở một số nam giới.

the couple discussed the implications of oligospermia on their family planning.

Cặp đôi đã thảo luận về ảnh hưởng của hội chứng tinh trùng ít đến kế hoạch gia đình của họ.

oligospermia is often identified through routine fertility screening.

Hội chứng tinh trùng ít thường được phát hiện thông qua sàng lọc sinh sản định kỳ.

medications can sometimes be prescribed to manage oligospermia and improve sperm count.

Thuốc đôi khi được kê đơn để kiểm soát hội chứng tinh trùng ít và cải thiện số lượng tinh trùng.

the impact of oligospermia on the male's self-esteem was a concern.

Tác động của hội chứng tinh trùng ít đến lòng tự trọng của nam giới là một mối quan tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay