olingo

[Mỹ]/əˈlɪŋɡəʊ/
[Anh]/əˈlɪŋɡoʊ/

Dịch

n. một loại gấu trúc đuôi dài, mảnh mai được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

olingo service

dịch vụ olingo

olingo api

api olingo

olingo client

khách hàng olingo

olingo model

mô hình olingo

olingo framework

khung olingo

olingo library

thư viện olingo

olingo version

phiên bản olingo

olingo project

dự án olingo

olingo tool

công cụ olingo

olingo example

ví dụ olingo

Câu ví dụ

olingo is a powerful tool for data integration.

olingo là một công cụ mạnh mẽ để tích hợp dữ liệu.

many developers use olingo for building odata services.

nhiều nhà phát triển sử dụng olingo để xây dựng các dịch vụ odata.

olingo simplifies the process of accessing data.

olingo đơn giản hóa quá trình truy cập dữ liệu.

we can leverage olingo to enhance our application's performance.

chúng ta có thể tận dụng olingo để nâng cao hiệu suất ứng dụng của mình.

olingo supports various data formats for flexibility.

olingo hỗ trợ nhiều định dạng dữ liệu khác nhau để linh hoạt.

using olingo, you can easily create restful apis.

sử dụng olingo, bạn có thể dễ dàng tạo các API restful.

olingo provides excellent documentation for developers.

olingo cung cấp tài liệu tuyệt vời cho các nhà phát triển.

integrating olingo into your project is straightforward.

việc tích hợp olingo vào dự án của bạn rất đơn giản.

olingo can handle large datasets efficiently.

olingo có thể xử lý hiệu quả các tập dữ liệu lớn.

many companies rely on olingo for their data services.

nhiều công ty dựa vào olingo cho các dịch vụ dữ liệu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay