| số nhiều | olms |
olm tree
cây Olm
olm species
loài Olm
olm habitat
môi trường sống của Olm
olm population
dân số Olm
olm conservation
bảo tồn Olm
olm research
nghiên cứu Olm
olm ecology
sinh thái học Olm
olm distribution
phân bố Olm
olm management
quản lý Olm
olm growth
sự phát triển của Olm
olm can thrive in dark aquatic environments.
các loài olm có thể phát triển mạnh trong các môi trường dưới nước tối tăm.
the olm is a unique species found in europe.
cá thể olm là một loài đặc biệt được tìm thấy ở châu Âu.
scientists study the olm to understand cave ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu loài olm để hiểu về các hệ sinh thái hang động.
olm has adapted to life without sunlight.
loài olm đã thích nghi với cuộc sống không có ánh nắng mặt trời.
many people are fascinated by the olm's appearance.
rất nhiều người bị thu hút bởi vẻ ngoài của loài olm.
olm is critically endangered due to habitat loss.
loài olm đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.
observing the olm can provide insights into evolution.
việc quan sát loài olm có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa.
the olm's diet mainly consists of small invertebrates.
chế độ ăn của loài olm chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
conservation efforts are being made to protect the olm.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ loài olm.
the olm is a symbol of subterranean biodiversity.
loài olm là biểu tượng của đa dạng sinh học ngầm.
olm tree
cây Olm
olm species
loài Olm
olm habitat
môi trường sống của Olm
olm population
dân số Olm
olm conservation
bảo tồn Olm
olm research
nghiên cứu Olm
olm ecology
sinh thái học Olm
olm distribution
phân bố Olm
olm management
quản lý Olm
olm growth
sự phát triển của Olm
olm can thrive in dark aquatic environments.
các loài olm có thể phát triển mạnh trong các môi trường dưới nước tối tăm.
the olm is a unique species found in europe.
cá thể olm là một loài đặc biệt được tìm thấy ở châu Âu.
scientists study the olm to understand cave ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu loài olm để hiểu về các hệ sinh thái hang động.
olm has adapted to life without sunlight.
loài olm đã thích nghi với cuộc sống không có ánh nắng mặt trời.
many people are fascinated by the olm's appearance.
rất nhiều người bị thu hút bởi vẻ ngoài của loài olm.
olm is critically endangered due to habitat loss.
loài olm đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.
observing the olm can provide insights into evolution.
việc quan sát loài olm có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa.
the olm's diet mainly consists of small invertebrates.
chế độ ăn của loài olm chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
conservation efforts are being made to protect the olm.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ loài olm.
the olm is a symbol of subterranean biodiversity.
loài olm là biểu tượng của đa dạng sinh học ngầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay