summer olympiads
đấu trường olympic mùa hè
winter olympiads
đấu trường olympic mùa đông
youth olympiads
đấu trường olympic trẻ
international olympiads
đấu trường olympic quốc tế
olympiads committee
ủy ban olympic
olympiads events
sự kiện đấu trường olympic
olympiads medals
huy chương đấu trường olympic
olympiads history
lịch sử đấu trường olympic
olympiads athletes
vận động viên đấu trường olympic
olympiads spirit
tinh thần đấu trường olympic
many countries participate in the summer olympiads.
Nhiều quốc gia tham gia các kỳ thế vận hội mùa hè.
the olympiads promote international friendship and cooperation.
Các kỳ thế vận hội thúc đẩy tình bạn và hợp tác quốc tế.
she trained hard for the upcoming olympiads.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho các kỳ thế vận hội sắp tới.
winning a medal at the olympiads is a great achievement.
Giành được huy chương tại các kỳ thế vận hội là một thành tựu lớn.
the olympiads feature a variety of sports.
Các kỳ thế vận hội có nhiều môn thể thao khác nhau.
she dreams of competing in the olympiads one day.
Cô ấy mơ ước được tham gia tranh tài tại các kỳ thế vận hội một ngày nào đó.
the history of the olympiads dates back to ancient greece.
Lịch sử của các kỳ thế vận hội bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại.
olympiads inspire young athletes around the world.
Các kỳ thế vận hội truyền cảm hứng cho các vận động viên trẻ trên toàn thế giới.
the next olympiads will take place in paris.
Kỳ thế vận hội tiếp theo sẽ diễn ra tại Paris.
volunteers play a crucial role during the olympiads.
Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong các kỳ thế vận hội.
summer olympiads
đấu trường olympic mùa hè
winter olympiads
đấu trường olympic mùa đông
youth olympiads
đấu trường olympic trẻ
international olympiads
đấu trường olympic quốc tế
olympiads committee
ủy ban olympic
olympiads events
sự kiện đấu trường olympic
olympiads medals
huy chương đấu trường olympic
olympiads history
lịch sử đấu trường olympic
olympiads athletes
vận động viên đấu trường olympic
olympiads spirit
tinh thần đấu trường olympic
many countries participate in the summer olympiads.
Nhiều quốc gia tham gia các kỳ thế vận hội mùa hè.
the olympiads promote international friendship and cooperation.
Các kỳ thế vận hội thúc đẩy tình bạn và hợp tác quốc tế.
she trained hard for the upcoming olympiads.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho các kỳ thế vận hội sắp tới.
winning a medal at the olympiads is a great achievement.
Giành được huy chương tại các kỳ thế vận hội là một thành tựu lớn.
the olympiads feature a variety of sports.
Các kỳ thế vận hội có nhiều môn thể thao khác nhau.
she dreams of competing in the olympiads one day.
Cô ấy mơ ước được tham gia tranh tài tại các kỳ thế vận hội một ngày nào đó.
the history of the olympiads dates back to ancient greece.
Lịch sử của các kỳ thế vận hội bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại.
olympiads inspire young athletes around the world.
Các kỳ thế vận hội truyền cảm hứng cho các vận động viên trẻ trên toàn thế giới.
the next olympiads will take place in paris.
Kỳ thế vận hội tiếp theo sẽ diễn ra tại Paris.
volunteers play a crucial role during the olympiads.
Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong các kỳ thế vận hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay