omasums

[Mỹ]/əʊˈmæsəmz/
[Anh]/oʊˈmæsəmz/

Dịch

n.dạ dày thứ ba của động vật nhai lại

Cụm từ & Cách kết hợp

omasums growth

sự phát triển của omasums

omasums structure

cấu trúc của omasums

omasums function

chức năng của omasums

omasums development

sự phát triển của omasums

omasums analysis

phân tích omasums

omasums characteristics

đặc điểm của omasums

omasums types

các loại omasums

omasums properties

tính chất của omasums

omasums research

nghiên cứu omasums

omasums impact

tác động của omasums

Câu ví dụ

omasums are often used in culinary dishes.

Các món omasums thường được sử dụng trong các món ăn chế biến.

many cultures include omasums in their traditional recipes.

Nhiều nền văn hóa bao gồm omasums trong các công thức truyền thống của họ.

omasums can be a rich source of nutrients.

Omasums có thể là một nguồn dinh dưỡng phong phú.

chefs appreciate the unique texture of omasums.

Các đầu bếp đánh giá cao kết cấu độc đáo của omasums.

omasums are sometimes referred to as tripe.

Omasums đôi khi được gọi là tripe.

in some regions, omasums are considered a delicacy.

Ở một số vùng, omasums được coi là một món ăn đặc sản.

omasums can be cooked in various ways.

Omasums có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.

people often enjoy omasums in soups and stews.

Mọi người thường thích ăn omasums trong súp và hầm.

omasums require proper cleaning before cooking.

Omasums cần được làm sạch đúng cách trước khi nấu.

some diners are hesitant to try omasums.

Một số thực khách ngần ngại thử omasums.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay