omertas code
luật im lặng
omertas rule
quy tắc im lặng
omertas silence
sự im lặng
omertas agreement
thỏa thuận im lặng
omertas culture
văn hóa im lặng
omertas oath
thề im lặng
omertas tradition
truyền thống im lặng
omertas value
giá trị im lặng
omertas practice
thực hành im lặng
omertas mentality
tư duy im lặng
many organizations operate under omertas to protect their members.
Nhiều tổ chức hoạt động theo nguyên tắc omerta để bảo vệ các thành viên của họ.
the omertas in the community made it difficult to gather information.
Các omerta trong cộng đồng gây khó khăn cho việc thu thập thông tin.
breaking the omertas can lead to serious consequences.
Vi phạm omerta có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was bound by omertas that prevented him from speaking out.
Anh ta bị ràng buộc bởi omerta khiến anh ta không thể lên tiếng.
some people believe omertas are necessary for survival in certain environments.
Một số người tin rằng omerta là cần thiết để tồn tại trong một số môi trường nhất định.
the culture of omertas can create mistrust among community members.
Văn hóa omerta có thể tạo ra sự thiếu tin tưởng giữa các thành viên trong cộng đồng.
he chose to uphold the omertas rather than betray his friends.
Anh ta chọn bảo vệ omerta hơn là phản bội bạn bè của mình.
omertas often stem from a desire to maintain loyalty.
Omerta thường bắt nguồn từ mong muốn duy trì lòng trung thành.
in some regions, omertas are a way of life.
Ở một số khu vực, omerta là một cách sống.
understanding the reasons behind omertas is crucial for conflict resolution.
Hiểu được những lý do đằng sau omerta là điều quan trọng cho việc giải quyết xung đột.
omertas code
luật im lặng
omertas rule
quy tắc im lặng
omertas silence
sự im lặng
omertas agreement
thỏa thuận im lặng
omertas culture
văn hóa im lặng
omertas oath
thề im lặng
omertas tradition
truyền thống im lặng
omertas value
giá trị im lặng
omertas practice
thực hành im lặng
omertas mentality
tư duy im lặng
many organizations operate under omertas to protect their members.
Nhiều tổ chức hoạt động theo nguyên tắc omerta để bảo vệ các thành viên của họ.
the omertas in the community made it difficult to gather information.
Các omerta trong cộng đồng gây khó khăn cho việc thu thập thông tin.
breaking the omertas can lead to serious consequences.
Vi phạm omerta có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was bound by omertas that prevented him from speaking out.
Anh ta bị ràng buộc bởi omerta khiến anh ta không thể lên tiếng.
some people believe omertas are necessary for survival in certain environments.
Một số người tin rằng omerta là cần thiết để tồn tại trong một số môi trường nhất định.
the culture of omertas can create mistrust among community members.
Văn hóa omerta có thể tạo ra sự thiếu tin tưởng giữa các thành viên trong cộng đồng.
he chose to uphold the omertas rather than betray his friends.
Anh ta chọn bảo vệ omerta hơn là phản bội bạn bè của mình.
omertas often stem from a desire to maintain loyalty.
Omerta thường bắt nguồn từ mong muốn duy trì lòng trung thành.
in some regions, omertas are a way of life.
Ở một số khu vực, omerta là một cách sống.
understanding the reasons behind omertas is crucial for conflict resolution.
Hiểu được những lý do đằng sau omerta là điều quan trọng cho việc giải quyết xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay