omicron

[Mỹ]/ˈɒmɪkrɒn/
[Anh]/ˈoʊmɪkrɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chữ cái thứ 15 của bảng chữ cái Hy Lạp
Word Forms
số nhiềuomicrons

Cụm từ & Cách kết hợp

omicron variant

biến thể Omicron

omicron wave

làn sóng Omicron

omicron spread

sự lây lan của Omicron

omicron cases

các trường hợp Omicron

omicron symptoms

triệu chứng của Omicron

omicron impact

tác động của Omicron

omicron response

phản ứng với Omicron

omicron outbreak

đợt bùng phát Omicron

omicron research

nghiên cứu về Omicron

omicron precautions

các biện pháp phòng ngừa Omicron

Câu ví dụ

the omicron variant has spread rapidly across the globe.

biến thể Omicron đã lây lan nhanh chóng trên toàn cầu.

many countries are implementing travel restrictions due to omicron.

nhiều quốc gia đang áp đặt các hạn chế về đi lại do Omicron.

scientists are studying the effects of the omicron strain.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến thể Omicron.

vaccination rates are increasing in response to omicron fears.

tỷ lệ tiêm chủng đang tăng lên để ứng phó với những lo ngại về Omicron.

health experts warn about the transmissibility of omicron.

các chuyên gia y tế cảnh báo về khả năng lây lan của Omicron.

omicron has led to a surge in covid-19 cases.

Omicron đã dẫn đến sự gia tăng số ca mắc COVID-19.

new guidelines have been issued to combat omicron.

đã ban hành các hướng dẫn mới để chống lại Omicron.

people are advised to wear masks due to omicron's spread.

người dân được khuyến cáo nên đeo mặt nạ do sự lây lan của Omicron.

research is ongoing to understand omicron's mutations.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ các đột biến của Omicron.

omicron has changed the landscape of the pandemic.

Omicron đã thay đổi cục diện đại dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay