ommochrome

[Mỹ]/ˈɒməʊkrəʊm/
[Anh]/ˈɑːməʊkroʊm/

Dịch

n. một sắc tố được tìm thấy trong mắt của một số loài động vật
Các dạng của từ
số nhiềuommochromes

Cụm từ & Cách kết hợp

ommochrome pigment

pigment ommochrome

ommochrome synthesis

synthesis ommochrome

ommochrome pathway

đường dẫn ommochrome

ommochrome function

chức năng của ommochrome

ommochrome variation

biến thể của ommochrome

ommochrome distribution

phân bố của ommochrome

ommochrome analysis

phân tích ommochrome

ommochrome role

vai trò của ommochrome

ommochrome study

nghiên cứu về ommochrome

ommochrome types

các loại ommochrome

Câu ví dụ

ommochrome pigments are found in many species.

các sắc tố ommochrome được tìm thấy ở nhiều loài.

scientists study ommochrome to understand color variation.

các nhà khoa học nghiên cứu ommochrome để hiểu sự khác biệt về màu sắc.

the role of ommochrome in vision is fascinating.

vai trò của ommochrome trong thị lực rất hấp dẫn.

some animals use ommochrome for camouflage.

một số động vật sử dụng ommochrome để ngụy trang.

researchers are exploring the synthesis of ommochrome.

các nhà nghiên cứu đang khám phá quá trình tổng hợp ommochrome.

ommochrome contributes to the coloration of cephalopods.

ommochrome góp phần vào màu sắc của động vật thân ống.

understanding ommochrome can lead to new materials.

hiểu biết về ommochrome có thể dẫn đến các vật liệu mới.

ommochrome is important in the study of evolutionary biology.

ommochrome rất quan trọng trong nghiên cứu về sinh học tiến hóa.

artists may use ommochrome-inspired colors in their work.

các nghệ sĩ có thể sử dụng màu sắc lấy cảm hứng từ ommochrome trong tác phẩm của họ.

ommochrome can be extracted from certain marine organisms.

ommochrome có thể được chiết xuất từ một số sinh vật biển nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay