divine omnipresence
sự hiện diện bao trùm thiêng liêng
omnipresence of love
sự hiện diện bao trùm của tình yêu
omnipresence in nature
sự hiện diện bao trùm trong tự nhiên
spiritual omnipresence
sự hiện diện bao trùm tâm linh
omnipresence of god
sự hiện diện bao trùm của thần
omnipresence of technology
sự hiện diện bao trùm của công nghệ
cultural omnipresence
sự hiện diện bao trùm về văn hóa
omnipresence of fear
sự hiện diện bao trùm của nỗi sợ
omnipresence of information
sự hiện diện bao trùm của thông tin
omnipresence of change
sự hiện diện bao trùm của sự thay đổi
her omnipresence in the office is both comforting and overwhelming.
sự hiện diện khắp nơi của cô ấy trong văn phòng vừa mang lại sự thoải mái vừa choáng ngợp.
the omnipresence of technology has changed how we communicate.
sự hiện diện khắp nơi của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
many believe that the omnipresence of nature is essential for well-being.
nhiều người tin rằng sự hiện diện khắp nơi của thiên nhiên là điều cần thiết cho sức khỏe.
his omnipresence in social media makes him a well-known figure.
sự hiện diện khắp nơi của anh ấy trên mạng xã hội khiến anh ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng.
the artist's omnipresence in the gallery drew many visitors.
sự hiện diện khắp nơi của họa sĩ trong phòng trưng bày đã thu hút nhiều khách tham quan.
in modern life, the omnipresence of advertising is hard to escape.
trong cuộc sống hiện đại, sự hiện diện khắp nơi của quảng cáo khó có thể tránh khỏi.
his omnipresence in the community made him a natural leader.
sự hiện diện khắp nơi của anh ấy trong cộng đồng đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the omnipresence of pollution is a growing concern for many.
sự hiện diện khắp nơi của ô nhiễm là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với nhiều người.
despite her busy schedule, her omnipresence in her children's lives is notable.
bất chấp lịch trình bận rộn của cô ấy, sự hiện diện khắp nơi của cô ấy trong cuộc sống của con cái cô ấy rất đáng chú ý.
the omnipresence of the internet has transformed education.
sự hiện diện khắp nơi của internet đã biến đổi giáo dục.
divine omnipresence
sự hiện diện bao trùm thiêng liêng
omnipresence of love
sự hiện diện bao trùm của tình yêu
omnipresence in nature
sự hiện diện bao trùm trong tự nhiên
spiritual omnipresence
sự hiện diện bao trùm tâm linh
omnipresence of god
sự hiện diện bao trùm của thần
omnipresence of technology
sự hiện diện bao trùm của công nghệ
cultural omnipresence
sự hiện diện bao trùm về văn hóa
omnipresence of fear
sự hiện diện bao trùm của nỗi sợ
omnipresence of information
sự hiện diện bao trùm của thông tin
omnipresence of change
sự hiện diện bao trùm của sự thay đổi
her omnipresence in the office is both comforting and overwhelming.
sự hiện diện khắp nơi của cô ấy trong văn phòng vừa mang lại sự thoải mái vừa choáng ngợp.
the omnipresence of technology has changed how we communicate.
sự hiện diện khắp nơi của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
many believe that the omnipresence of nature is essential for well-being.
nhiều người tin rằng sự hiện diện khắp nơi của thiên nhiên là điều cần thiết cho sức khỏe.
his omnipresence in social media makes him a well-known figure.
sự hiện diện khắp nơi của anh ấy trên mạng xã hội khiến anh ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng.
the artist's omnipresence in the gallery drew many visitors.
sự hiện diện khắp nơi của họa sĩ trong phòng trưng bày đã thu hút nhiều khách tham quan.
in modern life, the omnipresence of advertising is hard to escape.
trong cuộc sống hiện đại, sự hiện diện khắp nơi của quảng cáo khó có thể tránh khỏi.
his omnipresence in the community made him a natural leader.
sự hiện diện khắp nơi của anh ấy trong cộng đồng đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the omnipresence of pollution is a growing concern for many.
sự hiện diện khắp nơi của ô nhiễm là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với nhiều người.
despite her busy schedule, her omnipresence in her children's lives is notable.
bất chấp lịch trình bận rộn của cô ấy, sự hiện diện khắp nơi của cô ấy trong cuộc sống của con cái cô ấy rất đáng chú ý.
the omnipresence of the internet has transformed education.
sự hiện diện khắp nơi của internet đã biến đổi giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay