omphalo

[Mỹ]/ˈɒm.fə.ləʊ/
[Anh]/ˈɑm.fə.loʊ/

Dịch

n. rốn hoặc dây rốn
Word Forms
số nhiềuomphalos

Cụm từ & Cách kết hợp

omphalocele repair

phẫu thuật chỉnh hình thoát vị rốn

omphalocele diagnosis

chẩn đoán thoát vị rốn

omphalocele management

quản lý thoát vị rốn

omphalocele surgery

phẫu thuật thoát vị rốn

omphalocele treatment

điều trị thoát vị rốn

omphalocele prognosis

tiên lượng thoát vị rốn

omphalocele complications

biến chứng thoát vị rốn

omphalocele cases

trường hợp thoát vị rốn

omphalocele features

đặc điểm của thoát vị rốn

omphalocele types

các loại thoát vị rốn

Câu ví dụ

the omphalo is a significant part of the anatomy.

dây rốn là một phần quan trọng của giải phẫu.

in some cultures, the omphalo is considered sacred.

trong một số nền văn hóa, dây rốn được coi là thiêng.

the omphalo can be an indicator of health in newborns.

dây rốn có thể là dấu hiệu của sức khỏe ở trẻ sơ sinh.

doctors often examine the omphalo during check-ups.

các bác sĩ thường kiểm tra dây rốn trong các cuộc kiểm tra sức khỏe.

there are various theories about the function of the omphalo.

có nhiều giả thuyết khác nhau về chức năng của dây rốn.

the omphalo plays a crucial role in fetal development.

dây rốn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thai nhi.

students studied the omphalo in their biology class.

sinh viên đã nghiên cứu về dây rốn trong lớp học sinh học của họ.

understanding the omphalo can help in medical research.

hiểu về dây rốn có thể giúp ích cho nghiên cứu y học.

some animals have unique omphalo structures.

một số động vật có cấu trúc dây rốn độc đáo.

the omphalo is often overlooked in anatomical studies.

dây rốn thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu giải phẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay